eword.vn </> .md

Decline nghĩa là gì?

Decline nghĩa là từ chối

UK /dɪˈklaɪn/ · US /dɪˈklaɪn/

verbnounTrung cấp (B1)

Decline nghĩa là từ chối. Phát âm IPA: /dɪˈklaɪn/.

Collocations — cụm đi với decline

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Decline có hai cách sử dụng chính:

1. Động từ: Từ chối (refuse)

Có nghĩa là lịch sự từ chối một lời đề nghị, lời mời hay yêu cầu.

  • Collocate: decline + offer / invitation / request / opportunity
  • Đặc điểm: Hành động từ chối này thường lịch sự, không bộc phát (khác với "refuse" có thể cứng rắn hơn).

2. Động từ / Danh từ: Suy giảm (decrease)

Có nghĩa là giảm dần về số lượng, chất lượng hoặc sức mạnh theo thời gian.

  • Ví dụ ngữ cảnh: sức khỏe, dân số, kinh tế, hiệu suất, chất lượng
  • Cấu trúc danh từ: "in decline", "in a state of decline", "the decline of..."

Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự

Từ Khác biệt
Refuse Cứng rắn, trực tiếp hơn; không nhất thiết phải lịch sự
Reject Mạnh mẽ hơn, thường chỉ bác bỏ hoàn toàn
Deny Chỉ phủ nhận sự tồn tại hay chối bỏ trách nhiệm
Decrease Trung tính hơn; dùng cho bất kỳ sự giảm nào
Drop Sự rơi nhanh, đột ngột (không giảm dần)

Ví Dụ Trong Bối Cảnh

Trong kinh tế:

  • "The decline in oil prices has affected many countries." (Sự giảm giá dầu đã ảnh hưởng nhiều quốc gia)

Trong cuộc sống xã hội:

  • "She declined the invitation politely and sent her regards." (Cô ấy lịch sự từ chối lời mời và gửi lời chào)

Về sức khỏe:

  • "His health started to decline after the accident." (Sức khỏe anh ấy bắt đầu xấu đi sau tai nạn)

Mẹo Nhớ

  • "Decline" + offer/invitation = từ chối lịch sự (động từ)
  • "In decline" = đang suy thoái (danh từ, cụm tính từ)
  • Hình ảnh: Một đường cong hướng xuống (↓) = decline

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: "Decline" với "refuse" khác nhau như thế nào? A: "Decline" thường lịch sự và chính thức hơn (dùng trong công việc, xã hội), trong khi "refuse" có thể cứng rắn, trực tiếp hơn.

Q: Tại sao dùng "in decline" chứ không dùng "declining"? A: "In decline" nhấn mạnh trạng thái hiện tại (danh từ); "declining" nhấn mạnh quá trình đang diễn ra (tính từ/V-ing).

  • "The industry is in decline." (trạng thái)
  • "Declining profits worry investors." (sự suy giảm đang xảy ra)

Câu hỏi thường gặp

decline nghĩa là gì?

từ chối

decline trong tiếng Việt là gì?

từ chối

What does "decline" mean?

to politely refuse something offered; to decrease in quantity, quality, or strength over time

Ví dụ câu với decline?

She declined the job offer because she preferred her current position. — Cô ấy từ chối đề nghị việc làm vì cô ấy thích công việc hiện tại hơn.

Ví dụ câu với decline?

The company's profits have been in decline for the past two years. — Lợi nhuận của công ty đã giảm trong hai năm qua.