dedicate oneself to là collocation tiếng Anh thường gặp với từ dedicate. Nghĩa tiếng Việt: cống hiến bản thân mình đến.
Nghĩa tiếng Việt
cống hiến bản thân mình đến
Ví dụ
- This is a common example with "dedicate oneself to". → Ví dụ thường gặp với cụm dedicate oneself to — nghĩa: cống hiến bản thân mình đến.
Cách dùng
Cụm dedicate oneself to đi với dedicate (cống hiến). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: dedicate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh