eword.vn </> .md

Dedicate nghĩa là gì?

Dedicate nghĩa là cống hiến

UK /ˈdedɪkeɪt/ · US /ˈdedɪkeɪt/

verbTrung cấp (B1)

Dedicate nghĩa là cống hiến. Phát âm IPA: /ˈdedɪkeɪt/.

Collocations — cụm đi với dedicate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Dedicate có hai nghĩa chính:

  1. Tập trung/dành hết cho (sự việc): Cống hiến thời gian, năng lượng hoặc tất cả những gì mình có cho một mục đích hoặc lĩnh vực quan trọng.

    • She dedicates her weekends to volunteering.
    • Athletes dedicate themselves to training.
  2. Tặng/dâng (công trình) cho ai: Công khai nói rằng sách, bài hát, phim hay công trình nào được tạo ra để tôn vinh hoặc tỏ lòng yêu thương ai.

    • The album is dedicated to cancer survivors.
    • They dedicated the new hospital to the founder.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Dedicate Cống hiến (hành động chủ động); tặng (công trình) dedicate time to study
Devote Cống hiến (từ chính thức hơn, chủ yếu là cảm xúc) devote oneself to family
Commit Cam kết, ràng buộc (thường có tính pháp lý/hợp đồng) commit to a project

Mẹo nhớ

"DEDICATE" → DE + DICATE (từ Latin: "dicatus" = dành riêng)

Nghĩ là "loại bỏ mọi thứ khác, chỉ lấy cái đó" — từ này mang ý nghĩa tập trung toàn bộ vào một điều.

Cách sử dụng

1. Dedicate sth. to sth./sb. (tặng; cống hiến cho)

  • "I dedicate this victory to my family."
  • "She dedicated the foundation to her late husband."

2. Dedicate oneself to sth. (tận tâm, cam kết)

  • "He dedicates himself to his craft."
  • "They have dedicated themselves to environmental protection."

3. Dedicate time/resources/effort to (dành ra cho)

  • "We need to dedicate more budget to R&D."
  • "She dedicates two hours a day to yoga."

FAQ

Q: "Dedicate" và "dedicate oneself" có khác không?

A: Không khác về nghĩa cốt lõi, nhưng cấu trúc khác:

  • "She dedicates her time..." (cô ấy dành thời gian)
  • "She dedicates herself..." (cô ấy tận tâm, chuyên tâm)

Cấu trúc thứ hai mạnh hơn, thể hiện cam kết sâu sắc.

Q: Khi nào dùng past participle "dedicated"?

A: Làm tính từ để mô tả người hoặc công trình:

  • "She is a dedicated teacher." (một giáo viên tâm huyết)
  • "A dedicated server." (máy chủ dành riêng)

Ví dụ trong ngữ cảnh

  • Sự nghiệp: "He dedicated 30 years to building this company." (Anh ấy cống hiến 30 năm xây dựng công ty này)
  • Tình cảm: "She dedicated the song to her best friend." (Cô ấy dâng bài hát này cho bạn thân nhất)
  • Học tập: "Students must dedicate themselves to their studies." (Học sinh phải tập trung vào học tập)

Câu hỏi thường gặp

dedicate nghĩa là gì?

cống hiến

dedicate trong tiếng Việt là gì?

cống hiến

What does "dedicate" mean?

to give all or most of your attention, time, or energy to something that you believe is important; to say that something is made or done as a sign of respect or love for someone

Ví dụ câu với dedicate?

She dedicated her life to helping the poor and sick. — Cô ấy cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những người nghèo và bệnh tật.

Ví dụ câu với dedicate?

He dedicated his book to his late mother. — Anh ấy dâng cuốn sách này cho mẹ quá cố của mình.