Định nghĩa chi tiết
Dedicate có hai nghĩa chính:
Tập trung/dành hết cho (sự việc): Cống hiến thời gian, năng lượng hoặc tất cả những gì mình có cho một mục đích hoặc lĩnh vực quan trọng.
- She dedicates her weekends to volunteering.
- Athletes dedicate themselves to training.
Tặng/dâng (công trình) cho ai: Công khai nói rằng sách, bài hát, phim hay công trình nào được tạo ra để tôn vinh hoặc tỏ lòng yêu thương ai.
- The album is dedicated to cancer survivors.
- They dedicated the new hospital to the founder.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dedicate | Cống hiến (hành động chủ động); tặng (công trình) | dedicate time to study |
| Devote | Cống hiến (từ chính thức hơn, chủ yếu là cảm xúc) | devote oneself to family |
| Commit | Cam kết, ràng buộc (thường có tính pháp lý/hợp đồng) | commit to a project |
Mẹo nhớ
"DEDICATE" → DE + DICATE (từ Latin: "dicatus" = dành riêng)
Nghĩ là "loại bỏ mọi thứ khác, chỉ lấy cái đó" — từ này mang ý nghĩa tập trung toàn bộ vào một điều.
Cách sử dụng
1. Dedicate sth. to sth./sb. (tặng; cống hiến cho)
- "I dedicate this victory to my family."
- "She dedicated the foundation to her late husband."
2. Dedicate oneself to sth. (tận tâm, cam kết)
- "He dedicates himself to his craft."
- "They have dedicated themselves to environmental protection."
3. Dedicate time/resources/effort to (dành ra cho)
- "We need to dedicate more budget to R&D."
- "She dedicates two hours a day to yoga."
FAQ
Q: "Dedicate" và "dedicate oneself" có khác không?
A: Không khác về nghĩa cốt lõi, nhưng cấu trúc khác:
- "She dedicates her time..." (cô ấy dành thời gian)
- "She dedicates herself..." (cô ấy tận tâm, chuyên tâm)
Cấu trúc thứ hai mạnh hơn, thể hiện cam kết sâu sắc.
Q: Khi nào dùng past participle "dedicated"?
A: Làm tính từ để mô tả người hoặc công trình:
- "She is a dedicated teacher." (một giáo viên tâm huyết)
- "A dedicated server." (máy chủ dành riêng)
Ví dụ trong ngữ cảnh
- Sự nghiệp: "He dedicated 30 years to building this company." (Anh ấy cống hiến 30 năm xây dựng công ty này)
- Tình cảm: "She dedicated the song to her best friend." (Cô ấy dâng bài hát này cho bạn thân nhất)
- Học tập: "Students must dedicate themselves to their studies." (Học sinh phải tập trung vào học tập)