deeply curious là collocation tiếng Anh thường gặp với từ curious. Nghĩa tiếng Việt: muốn biết thêm về cái gì sâu.
Nghĩa tiếng Việt
muốn biết thêm về cái gì sâu
Ví dụ
- This is a common example with "deeply curious". → Ví dụ thường gặp với cụm deeply curious — nghĩa: muốn biết thêm về cái gì sâu.
Cách dùng
Cụm deeply curious đi với curious (tò mò). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: curious
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh