deeply divided là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ divide. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
deeply divided (chia)
Ví dụ
- The teacher divided the class into three groups for the project. → Giáo viên chia lớp thành ba nhóm để làm dự án.
Cách dùng
Cụm deeply divided thường đi với từ divide (chia). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: divide
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh