eword.vn </> .md

Divide nghĩa là gì?

Divide nghĩa là chia

UK /dɪˈvaɪd/ · US /dɪˈvaɪd/

verbnounSơ cấp (A1)

Divide nghĩa là chia. Phát âm IPA: /dɪˈvaɪd/.

Collocations — cụm đi với divide

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Divide (chia) có ba nghĩa chính:

1. Chia Thành Các Phần (Toán học & Vật lý)

  • Tách một tổng thể thành những phần nhỏ hơn
  • Ví dụ: "10 divided by 2 equals 5" (10 chia cho 2 bằng 5)

2. Phân Phối (Chia sẻ)

  • Chia một thứ gì đó giữa nhiều người hoặc nhóm
  • Ví dụ: "They divided the inheritance among three children" (Họ chia di sản cho ba người con)

3. Tạo Sự Chia Rẽ (Xã hội)

  • Làm cho mọi người có quan điểm hoặc lợi ích khác nhau
  • Ví dụ: "The issue divided public opinion" (Vấn đề này tạo sự chia rẽ ý kiến công chúng)

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
Divide Chia thành phần; gây chia rẽ Divide the pizza into 8 slices
Split Chia (ngắn gọn hơn); xẻ, nứt They split the bill
Share Chia sẻ, dùng chung Let's share this room
Distribute Phân phát, phân loại Distribute flyers to students

Cách Dùng Động Từ

Cấu Trúc Cơ Bản

  • divide + object + into + groups: "Divide the class into pairs"
  • divide + object + among + people: "Divide the money among yourselves"
  • divide + number + by + number: "Divide 12 by 3"

Lưu Ý Ngữ Pháp

  • Động từ thường + bị động: "The cake was divided equally"
  • Có thể dùng "be divided about/on" khi nói về quan điểm: "People are divided about immigration policy"

Cách Dùng Danh Từ

Divide (danh từ) = khoảng cách, sự chia cách

  • Ví dụ: "The North-South divide" (Sự chia cách giữa Bắc và Nam)
  • Thường dùng với "the divide between X and Y"

Cụm Từ Quan Trọng

  • Divide and conquer: Chia để trị (chiến lược chia nhỏ vấn đề)
  • Divide one's attention: Chia sẻ sự chú ý cho nhiều thứ
  • The digital divide: Khoảng cách số hóa (giữa những người có/không có công nghệ)
  • Be divided on/about sth: Không đồng ý về điều gì

Mẹo Nhớ

💡 Divide = Di + Vide: Hãy nhớ "vi" có liên quan đến "two" (hai) — chia = tách thành nhiều phần từ một tổng thể!

FAQ

Q: "Divide" và "divorce" có liên quan không? A: Có! "Divorce" (ly hôn) có chứa khái niệm "chia cách" từ "divide". Cả hai đều nói về sự tách rời.

Q: Dùng "divided by" hay "divide by" trong toán? A: Cả hai đều đúng. Bị động: "12 divided by 3 equals 4"; Chủ động: "Divide 12 by 3"

Q: "Split" và "divide" khác nhau như thế nào? A: Divide chính thức hơn, thường dùng cho chia thành nhiều phần bằng nhau. Split nhẹ nhàng hơn, thường chia thành 2 phần hoặc chia bằng nhau nhanh chóng (ví dụ: split the bill).

Câu hỏi thường gặp

divide nghĩa là gì?

chia

divide trong tiếng Việt là gì?

chia

What does "divide" mean?

to separate something into parts or groups; to cause disagreement or separation between people

Ví dụ câu với divide?

The teacher divided the class into three groups for the project. — Giáo viên chia lớp thành ba nhóm để làm dự án.

Ví dụ câu với divide?

Political views divided the nation during the election. — Quan điểm chính trị đã tạo sự chia rẽ trong quốc gia trong cuộc bầu cử.