Định Nghĩa Chi Tiết
Divide (chia) có ba nghĩa chính:
1. Chia Thành Các Phần (Toán học & Vật lý)
- Tách một tổng thể thành những phần nhỏ hơn
- Ví dụ: "10 divided by 2 equals 5" (10 chia cho 2 bằng 5)
2. Phân Phối (Chia sẻ)
- Chia một thứ gì đó giữa nhiều người hoặc nhóm
- Ví dụ: "They divided the inheritance among three children" (Họ chia di sản cho ba người con)
3. Tạo Sự Chia Rẽ (Xã hội)
- Làm cho mọi người có quan điểm hoặc lợi ích khác nhau
- Ví dụ: "The issue divided public opinion" (Vấn đề này tạo sự chia rẽ ý kiến công chúng)
Phân Biệt Từ Dễ Nhầm
| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Divide | Chia thành phần; gây chia rẽ | Divide the pizza into 8 slices |
| Split | Chia (ngắn gọn hơn); xẻ, nứt | They split the bill |
| Share | Chia sẻ, dùng chung | Let's share this room |
| Distribute | Phân phát, phân loại | Distribute flyers to students |
Cách Dùng Động Từ
Cấu Trúc Cơ Bản
- divide + object + into + groups: "Divide the class into pairs"
- divide + object + among + people: "Divide the money among yourselves"
- divide + number + by + number: "Divide 12 by 3"
Lưu Ý Ngữ Pháp
- Động từ thường + bị động: "The cake was divided equally"
- Có thể dùng "be divided about/on" khi nói về quan điểm: "People are divided about immigration policy"
Cách Dùng Danh Từ
Divide (danh từ) = khoảng cách, sự chia cách
- Ví dụ: "The North-South divide" (Sự chia cách giữa Bắc và Nam)
- Thường dùng với "the divide between X and Y"
Cụm Từ Quan Trọng
- Divide and conquer: Chia để trị (chiến lược chia nhỏ vấn đề)
- Divide one's attention: Chia sẻ sự chú ý cho nhiều thứ
- The digital divide: Khoảng cách số hóa (giữa những người có/không có công nghệ)
- Be divided on/about sth: Không đồng ý về điều gì
Mẹo Nhớ
💡 Divide = Di + Vide: Hãy nhớ "vi" có liên quan đến "two" (hai) — chia = tách thành nhiều phần từ một tổng thể!
FAQ
Q: "Divide" và "divorce" có liên quan không? A: Có! "Divorce" (ly hôn) có chứa khái niệm "chia cách" từ "divide". Cả hai đều nói về sự tách rời.
Q: Dùng "divided by" hay "divide by" trong toán? A: Cả hai đều đúng. Bị động: "12 divided by 3 equals 4"; Chủ động: "Divide 12 by 3"
Q: "Split" và "divide" khác nhau như thế nào? A: Divide chính thức hơn, thường dùng cho chia thành nhiều phần bằng nhau. Split nhẹ nhàng hơn, thường chia thành 2 phần hoặc chia bằng nhau nhanh chóng (ví dụ: split the bill).