deeply engaged là collocation tiếng Anh thường gặp với từ engage. Nghĩa tiếng Việt: đã đính ước sâu.
Nghĩa tiếng Việt
đã đính ước sâu
Ví dụ
- This is a common example with "deeply engaged". → Ví dụ thường gặp với cụm deeply engaged — nghĩa: đã đính ước sâu.
Cách dùng
Cụm deeply engaged đi với engage (tham gia). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: engage
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh