eword.vn </> .md

Engage nghĩa là gì?

Engage nghĩa là tham gia

UK /ɪnˈɡeɪdʒ/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ/

verbTrung cấp (B1)

Engage nghĩa là tham gia. Phát âm IPA: /ɪnˈɡeɪdʒ/.

Collocations — cụm đi với engage

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Engage (động từ) có nhiều nghĩa liên quan nhưng thường xoay quanh ý tưởng "tham gia" hoặc "kết nối":

  1. Tham gia, dấn thân – Take part in or become involved with something

    • Example: "She decided to engage in volunteer work."
  2. Thu hút, giữ chân – Attract and hold someone's attention or interest

    • Example: "The presentation was so well-designed it engaged the entire audience."
  3. Gắn bó, xây dựng mối quan hệ – Establish meaningful interaction or connection

    • Example: "Companies must engage with their customers on social media."
  4. Hứa hẹn, cam kết – Pledge or promise to do something (thường ở dạng "become engaged" = đính hôn)

    • Example: "They got engaged last month."
  5. Gắn vào, khớp nối – (Kỹ thuật) Lock or mesh together

    • Example: "The clutch engages when you release the pedal."

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
Engage Tham gia, thu hút, hứa hẹn to engage in discussion
Engage with Gắn bó, tương tác với engage with the community
Engage in Tham gia vào, dấn thân vào engage in sports
Get engaged Đính hôn They got engaged
Occupy Chiếm chỗ, lấy thời gian The project occupied my time

Cách Dùng Thông Thường

"Engage in" + danh động từ/danh từ

  • Engage in conversation – tham gia trò chuyện
  • Engage in physical activity – tham gia hoạt động thể chất
  • Engage in debate – tham gia tranh luận

"Engage with" + đối tượng

  • Engage with the audience – tương tác với khán giả
  • Engage with stakeholders – gắn bó với những bên liên quan
  • Engage with social issues – đối mặt với các vấn đề xã hội

Dạng tính từ

  • Engaged (đính hôn hoặc say mê) – "They are deeply engaged in their work."
  • Engaging (hấp dẫn, hứa hẹn) – "She has an engaging personality."

Mẹo Nhớ

💡 Engage = EN + GAGE → "to make someone GAGE (watch/notice)" → thu hút chú ý

🎯 Hãy nhớ 4 cách dùng chính:

  1. Participate – tham gia
  2. Attract – thu hút
  3. Commit/Promise – hứa hẹn
  4. Connect/Interlock – kết nối

FAQ

Q: "Engage" có phải động từ bất quy tắc không? A: Không. Chia như động từ thường: engage → engaged → engaged. Khi dùng ở quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành, thêm "-ed".

Q: Sự khác nhau giữa "engaged" (tính từ) và "engaging" (tính từ) là gì? A:

  • Engaged = bận rộn, say mê, hoặc đã đính hôn ("She is engaged to marry him")
  • Engaging = hấp dẫn, lôi cuốn ("He is an engaging speaker")

Q: Có thể nói "engage someone to do something" không? A: Đúng, nhưng ít dùng. Phổ biến hơn là "hire" (thuê) hay "persuade" (thuyết phục).

Bối Cảnh Sử Dụng

  • Giáo dục: "Teachers must engage students in active learning."
  • Kinh doanh: "Our marketing strategy aims to engage potential customers."
  • Mối quan hệ: "They became engaged after dating for two years."
  • Công nghệ/Cơ khí: "The gears engage automatically."

Câu hỏi thường gặp

engage nghĩa là gì?

tham gia

engage trong tiếng Việt là gì?

tham gia

What does "engage" mean?

to participate in or become involved with something; to attract and hold someone's interest; to pledge or promise; to interlock or mesh together

Ví dụ câu với engage?

The teacher tries to engage her students in discussions about current events. — Giáo viên cố gắng thu hút sự tham gia của học sinh trong những cuộc thảo luận về sự kiện hiện tại.

Ví dụ câu với engage?

We need to engage with our customers to understand their needs better. — Chúng ta cần gắn bó với khách hàng để hiểu rõ hơn nhu cầu của họ.