deeply offended là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ offend. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
deeply offended (xúc phạm)
Ví dụ
- I didn't mean to offend you with my comment. → Tôi không có ý xúc phạm bạn với lời nói của mình.
Cách dùng
Cụm deeply offended thường đi với từ offend (xúc phạm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: offend
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh