eword.vn </> .md

Offend nghĩa là gì?

Offend nghĩa là xúc phạm

UK /əˈfend/ · US /əˈfend/

verbTrung cấp (B1)

Offend nghĩa là xúc phạm. Phát âm IPA: /əˈfend/.

Collocations — cụm đi với offend

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Offend là động từ có nghĩa là gây ra cảm giác bị xúc phạm, tổn thương hay giận dữ cho ai đó, thường thông qua những lời nói, hành động hoặc nhận xét thiếu tôn trọng hoặc bất lịch sự.

Phân biệt từ tương tự

Từ Khác biệt
Offend Gây tổn thương cảm xúc, thường vô tình
Insult Cố ý chỉ trích hay xúc phạm, thường thẳng thắn và tức giận
Hurt Gây đau đớn cảm xúc nói chung, rộng hơn
Upset Làm cho ai đó cảm thấy buồn, lo lắng hoặc tức giận

Cách dùng phổ biến

1. Gây xúc phạm không cố ý:

  • Her tone offended me, even though she didn't realize it. (Giọng nói của cô ấy làm tôi xúc phạm, mặc dù cô ấy không nhận ra.)

2. Dùng với tính từ "easily offended" (dễ bị xúc phạm):

  • He's easily offended, so we need to be careful with our words. (Anh ấy dễ bị xúc phạm, vì vậy chúng ta cần cẩn thận với lời nói.)

3. Sử dụng "offend" với giới từ hoặc danh từ chỉ phạm vi:

  • The book's content offended many readers. (Nội dung cuốn sách đã xúc phạm nhiều độc giả.)
  • Such behavior offends against our values. (Hành vi như vậy xúc phạm các giá trị của chúng ta.)

Các dạng liên quan

  • Offended (adj.): bị xúc phạm, tổn thương — She looked offended by the remark.
  • Offender (n.): người gây xúc phạm, phạm nhân — The offender was arrested.
  • Offensive (adj.): mang tính xúc phạm, gây khó chịu — His language was offensive.
  • Offense/Offence (n.): sự xúc phạm, hành động phạm pháp — He took offense at the joke.

Mẹo nhớ

OFF + END → Khi bạn offend ai đó, bạn "đẩy họ ra" (off) và "kết thúc** (end) mối quan hệ tốt với họ. Nên hãy cẩn thận với lời nói của bạn!

Câu hỏi thường gặp

Q: Có sự khác biệt giữa "offend" và "offended"? A: Offend là động từ chủ động (người xúc phạm), offended là tính từ mô tả trạng thái của người bị xúc phạm. Ví dụ: His comment offended her (Lời bình luận của anh ấy xúc phạm cô ấy) → She is offended (Cô ấy bị xúc phạm).

Q: "Offend" luôn là có ý hay có thể vô tình? A: Cả hai đều có thể. Offend không nhất thiết phải cố ý — thường chúng ta nói "I didn't mean to offend you" khi xúc phạm vô tình.

Câu hỏi thường gặp

offend nghĩa là gì?

xúc phạm

offend trong tiếng Việt là gì?

xúc phạm

What does "offend" mean?

to cause someone to feel upset, hurt, or annoyed, especially by doing or saying something disrespectful or rude

Ví dụ câu với offend?

I didn't mean to offend you with my comment. — Tôi không có ý xúc phạm bạn với lời nói của mình.

Ví dụ câu với offend?

Some people are easily offended by jokes about their background. — Một số người dễ bị xúc phạm bởi những trò đùa về xuất thân của họ.