defeat an opponent là collocation tiếng Anh thường gặp với từ defeat. Nghĩa tiếng Việt: đánh bại.
Nghĩa tiếng Việt
đánh bại
Ví dụ
- This is a common example with "defeat an opponent". → Ví dụ thường gặp với cụm defeat an opponent — nghĩa: đánh bại.
Cách dùng
Cụm defeat an opponent đi với defeat (đánh bại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: defeat
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh