Định nghĩa chi tiết
Defeat (động từ/danh từ) có hai nghĩa chính:
Động từ
Thắng trong một cuộc thi đấu/chiến đấu: Đánh bại đối thủ hoặc kẻ thù trong trận đấu, cuộc cạnh tranh hay chiến tranh.
- Example: Napoleon was defeated at Waterloo in 1815. (Napoleon bị đánh bại tại Waterloo năm 1815.)
Làm thất bại (một kế hoạch/mục đích): Ngăn chặn điều gì đó không thành công.
- Example: The scandal defeated his political career. (Bê bối đã làm hỏng sự nghiệp chính trị của anh ta.)
Danh từ
Thất bại, sự thua cuộc: Kết quả bị thua trong một cuộc thi đấu hoặc một nỗ lực.
- Example: The team suffered a humiliating defeat. (Đội bóng chịu một thất bại nhục nhã.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Defeat | Thua trong một trận đấu cụ thể hoặc làm hỏng kế hoạch | defeat an enemy in battle |
| Failure | Không thành công; thiếu thành tựu | failure in an exam |
| Loss | Mất mát; thua lỗ | a heavy loss in the war |
Cách sử dụng phổ biến
- Defeat an opponent/enemy: Đánh bại đối thủ
- Suffer/Face a defeat: Chịu một thất bại
- Admit defeat: Thừa nhận thua cuộc
- A narrow/decisive defeat: Thất bại sít sao/áp đảo
- Defeat the purpose: Làm mất mục đích (thường dùng khi cái gì đó lại gây ra kết quả ngược lại)
Mẹo nhớ
DE-FEAT: "DE-" có thể hiểu là "hạ xuống" (như de-throne = hạ khỏi ngai vàng), nên defeat = "hạ xuống thành tích", tức là đánh bại.
Câu hỏi thường gặp
Q: Defeat và loss có khác nhau không?
A: Có. Defeat là kết quả thua trong một cuộc thi đấu cụ thể (sports, elections, battles). Loss là mất mát tổng quát hơn (tiền bạc, người thân, người lính). Ví dụ: We suffered a 2-1 defeat (thua 2-1) nhưng We suffered heavy losses (thiệt hại nặng nề).
Q: Có thể dùng "defeat" ở dạng bị động không?
A: Có, rất thường xuyên: The champion was defeated by a young challenger. (Nhà vô địch bị một thách thức viên trẻ tuổi đánh bại.)