eword.vn </> .md

Defeat nghĩa là gì?

Defeat nghĩa là đánh bại

UK /dɪˈfiːt/ · US /dɪˈfiːt/

verbnounSơ–trung (A2)

Defeat nghĩa là đánh bại. Phát âm IPA: /dɪˈfiːt/.

Collocations — cụm đi với defeat

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Defeat (động từ/danh từ) có hai nghĩa chính:

Động từ

  1. Thắng trong một cuộc thi đấu/chiến đấu: Đánh bại đối thủ hoặc kẻ thù trong trận đấu, cuộc cạnh tranh hay chiến tranh.

    • Example: Napoleon was defeated at Waterloo in 1815. (Napoleon bị đánh bại tại Waterloo năm 1815.)
  2. Làm thất bại (một kế hoạch/mục đích): Ngăn chặn điều gì đó không thành công.

    • Example: The scandal defeated his political career. (Bê bối đã làm hỏng sự nghiệp chính trị của anh ta.)

Danh từ

Thất bại, sự thua cuộc: Kết quả bị thua trong một cuộc thi đấu hoặc một nỗ lực.

  • Example: The team suffered a humiliating defeat. (Đội bóng chịu một thất bại nhục nhã.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Defeat Thua trong một trận đấu cụ thể hoặc làm hỏng kế hoạch defeat an enemy in battle
Failure Không thành công; thiếu thành tựu failure in an exam
Loss Mất mát; thua lỗ a heavy loss in the war

Cách sử dụng phổ biến

  • Defeat an opponent/enemy: Đánh bại đối thủ
  • Suffer/Face a defeat: Chịu một thất bại
  • Admit defeat: Thừa nhận thua cuộc
  • A narrow/decisive defeat: Thất bại sít sao/áp đảo
  • Defeat the purpose: Làm mất mục đích (thường dùng khi cái gì đó lại gây ra kết quả ngược lại)

Mẹo nhớ

DE-FEAT: "DE-" có thể hiểu là "hạ xuống" (như de-throne = hạ khỏi ngai vàng), nên defeat = "hạ xuống thành tích", tức là đánh bại.

Câu hỏi thường gặp

Q: Defeat và loss có khác nhau không?

A: Có. Defeat là kết quả thua trong một cuộc thi đấu cụ thể (sports, elections, battles). Loss là mất mát tổng quát hơn (tiền bạc, người thân, người lính). Ví dụ: We suffered a 2-1 defeat (thua 2-1) nhưng We suffered heavy losses (thiệt hại nặng nề).

Q: Có thể dùng "defeat" ở dạng bị động không?

A: Có, rất thường xuyên: The champion was defeated by a young challenger. (Nhà vô địch bị một thách thức viên trẻ tuổi đánh bại.)

Câu hỏi thường gặp

defeat nghĩa là gì?

đánh bại

defeat trong tiếng Việt là gì?

đánh bại

What does "defeat" mean?

to win a victory over someone in a contest or battle; to prevent something from happening or being successful

Ví dụ câu với defeat?

The home team defeated their rivals 3-1 in the final match. — Đội nhà đã đánh bại đối thủ của họ với tỷ số 3-1 trong trận chung kết.

Ví dụ câu với defeat?

She refused to let failure defeat her dreams of becoming a doctor. — Cô ấy từ chối để thất bại làm cho giấc mơ trở thành bác sĩ của cô ấy tan vỡ.