defeat the purpose là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ defeat. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
defeat the purpose (đánh bại)
Ví dụ
- The home team defeated their rivals 3-1 in the final match. → Đội nhà đã đánh bại đối thủ của họ với tỷ số 3-1 trong trận chung kết.
Cách dùng
Cụm defeat the purpose thường đi với từ defeat (đánh bại). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: defeat
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh