defend a title là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ defend. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
defend a title (bảo vệ)
Ví dụ
- The soldiers defended the city against enemy attacks. → Các binh sĩ bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.
Cách dùng
Cụm defend a title thường đi với từ defend (bảo vệ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: defend
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh