eword.vn </> .md

Defend nghĩa là gì?

Defend nghĩa là bảo vệ

UK /dɪˈfend/ · US /dɪˈfend/

verbSơ cấp (A1)

Defend nghĩa là bảo vệ. Phát âm IPA: /dɪˈfend/.

Collocations — cụm đi với defend

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Defend là động từ có ba nghĩa chính:

  1. Bảo vệ ai/cái gì khỏi nguy hiểm: Sử dụng lực lượng, vũ khí hoặc hành động để chống lại cuộc tấn công hoặc mối đe dọa.

    • The goalkeeper defended the goal fiercely. (Thủ môn phòng thủ khung thành rất quyết liệt.)
  2. Bào chữa, biện minh: Đưa ra lập luận hoặc bằng chứng để ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó trước các cáo buộc/chỉ trích.

    • He defended his thesis in front of the committee. (Anh ấy bảo vệ luận văn của mình trước ban giám khảo.)
  3. Bảo vệ quyền/lợi ích: Giữ gìn hoặc duy trì một thứ đã có (thường dùng trong thể thao).

    • She defended her title as champion last year. (Cô ấy giữ vàng địa vị nhà vô địch của mình năm ngoái.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
defend bảo vệ, bào chữa (chủ động bảo vệ) defend a city
protect bảo vệ, che chở (rộng hơn, có thể bị động) protect sb from harm
guard canh gác, giữ (nhấn mạnh kỹ lưỡng, liên tục) guard the entrance
support ủng hộ, hỗ trợ (tinh thần hoặc vật chất) support a friend

Cách sử dụng

Cấu trúc cơ bản:

  • defend + objectdefend the country, defend yourself
  • defend + object + against/fromdefend sb against/from criticism
  • defend + oneselfI had to defend myself in the argument. (Tôi phải bao chữa cho bản thân trong cuộc tranh cãi.)

Các thì phổ biến:

  • Present: They defend their rights. (Họ bảo vệ quyền lợi của mình.)
  • Past: He defended his position yesterday. (Anh ta bào chữa lập trường của mình hôm qua.)
  • Future: We will defend this decision. (Chúng tôi sẽ bảo vệ quyết định này.)

Mẹo nhớ

"DE" trong "DEFEND" = "DEFENSE" → Cả hai từ đều liên quan đến sự bảo vệ. Khi bạn "defend" (bào chữa), bạn đang tạo ra "defense" (phòng thủ, bào chữa).

Câu hỏi thường gặp

Q: "Defend" và "offensive" có liên quan không? A: Không hoàn toàn. "Defend" là phòng thủ (defensive), trong khi "offensive" là tấn công (taking initiative). Chúng là lập trường đối lập trong chiến tranh hoặc tranh luận.

Q: Dùng "defend" hay "support" khi nói về ý kiến? A: Dùng defend nếu bạn bào chữa ý kiến trước những chỉ trích (defend your opinion against criticism). Dùng support nếu bạn ủng hộ nó tích cực (support a proposal).

Q: "Defend" có thể dùng cho sự kiện quá khứ không? A: Có, nhưng thường dùng defended (quá khứ đơn). They defended the city for three days. (Họ bảo vệ thành phố trong ba ngày.)

Câu hỏi thường gặp

defend nghĩa là gì?

bảo vệ

defend trong tiếng Việt là gì?

bảo vệ

What does "defend" mean?

to protect someone or something from harm, attack, or criticism; to argue in support of someone or something

Ví dụ câu với defend?

The soldiers defended the city against enemy attacks. — Các binh sĩ bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.

Ví dụ câu với defend?

She defended her friend when others criticized him. — Cô ấy bảo vệ bạn mình khi những người khác chỉ trích anh ta.