Định nghĩa chi tiết
Defend là động từ có ba nghĩa chính:
Bảo vệ ai/cái gì khỏi nguy hiểm: Sử dụng lực lượng, vũ khí hoặc hành động để chống lại cuộc tấn công hoặc mối đe dọa.
- The goalkeeper defended the goal fiercely. (Thủ môn phòng thủ khung thành rất quyết liệt.)
Bào chữa, biện minh: Đưa ra lập luận hoặc bằng chứng để ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó trước các cáo buộc/chỉ trích.
- He defended his thesis in front of the committee. (Anh ấy bảo vệ luận văn của mình trước ban giám khảo.)
Bảo vệ quyền/lợi ích: Giữ gìn hoặc duy trì một thứ đã có (thường dùng trong thể thao).
- She defended her title as champion last year. (Cô ấy giữ vàng địa vị nhà vô địch của mình năm ngoái.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| defend | bảo vệ, bào chữa (chủ động bảo vệ) | defend a city |
| protect | bảo vệ, che chở (rộng hơn, có thể bị động) | protect sb from harm |
| guard | canh gác, giữ (nhấn mạnh kỹ lưỡng, liên tục) | guard the entrance |
| support | ủng hộ, hỗ trợ (tinh thần hoặc vật chất) | support a friend |
Cách sử dụng
Cấu trúc cơ bản:
- defend + object → defend the country, defend yourself
- defend + object + against/from → defend sb against/from criticism
- defend + oneself → I had to defend myself in the argument. (Tôi phải bao chữa cho bản thân trong cuộc tranh cãi.)
Các thì phổ biến:
- Present: They defend their rights. (Họ bảo vệ quyền lợi của mình.)
- Past: He defended his position yesterday. (Anh ta bào chữa lập trường của mình hôm qua.)
- Future: We will defend this decision. (Chúng tôi sẽ bảo vệ quyết định này.)
Mẹo nhớ
"DE" trong "DEFEND" = "DEFENSE" → Cả hai từ đều liên quan đến sự bảo vệ. Khi bạn "defend" (bào chữa), bạn đang tạo ra "defense" (phòng thủ, bào chữa).
Câu hỏi thường gặp
Q: "Defend" và "offensive" có liên quan không? A: Không hoàn toàn. "Defend" là phòng thủ (defensive), trong khi "offensive" là tấn công (taking initiative). Chúng là lập trường đối lập trong chiến tranh hoặc tranh luận.
Q: Dùng "defend" hay "support" khi nói về ý kiến? A: Dùng defend nếu bạn bào chữa ý kiến trước những chỉ trích (defend your opinion against criticism). Dùng support nếu bạn ủng hộ nó tích cực (support a proposal).
Q: "Defend" có thể dùng cho sự kiện quá khứ không? A: Có, nhưng thường dùng defended (quá khứ đơn). They defended the city for three days. (Họ bảo vệ thành phố trong ba ngày.)