defend against attack là collocation tiếng Anh thường gặp với từ defend. Nghĩa tiếng Việt: bảo vệ chống lại sự tấn công.
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ chống lại sự tấn công
Ví dụ
- This is a common example with "defend against attack". → Ví dụ thường gặp với cụm defend against attack — nghĩa: bảo vệ chống lại sự tấn công.
Cách dùng
Cụm defend against attack đi với defend (bảo vệ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: defend
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh