delay tactics là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ delay. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
delay tactics (sự trì hoãn)
Ví dụ
- The flight was delayed by two hours due to bad weather. → Chuyến bay bị hoãn hai tiếng đồng hồ do thời tiết xấu.
Cách dùng
Cụm delay tactics thường đi với từ delay (sự trì hoãn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: delay
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh