Phân biệt delay (noun vs. verb)
Noun – Sự chậm trễ
- Công thức: a delay in/of + thời gian
- "There's a 20-minute delay in the departure." (Có sự hoãn 20 phút về giờ khởi hành.)
- Thường đùng để chỉ khoảng thời gian không mong muốn.
Verb – Làm chậm lại, hoãn lại
- Công thức: delay + noun / delay + -ing / delay + until/till
- "We delayed the meeting until next week." (Chúng tôi hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
- "Don't delay starting your homework." (Đừng hoãn việc bắt đầu bài tập về nhà.)
Mẹo phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| delay | hoãn, làm chậm lại (có thể do ngoài ý muốn) | The accident delayed traffic. |
| postpone | dịch lịch một cách chủ động (thường có kế hoạch) | We postponed the wedding. |
| put off | hoãn lại (không chính thức, có vẻ không nhiệt tình) | Stop putting off your studies. |
| procrastinate | trì hoãn (chỉ hành động lẩn tránh việc) | He procrastinates on everything. |
Các cụm từ phổ biến
without delay = ngay lập tức, không chậm trễ
- "Please respond without delay." (Vui lòng phản hồi ngay lập tức.)
with no further delay = không lâu nữa, không trì hoãn thêm
- "Let's start with no further delay." (Chúng ta bắt đầu không trì hoãn thêm.)
delay in + danh từ
- "There's a delay in payment." (Có sự chậm trễ trong thanh toán.)
Phân loại nguyên nhân delay
- Uncontrollable delays (Hoãn do ngoài kiểm soát): weather, traffic, technical issues
- Controllable delays (Hoãn do lỗi con người): poor planning, carelessness, procrastination
FAQ
Q: "delay" vs "wait" khác nhau như thế nào?
- Delay = có vấn đề gây trì hoãn (người/vật bị ảnh hưởng)
- Wait = chủ động chờ đợi (có sự chuẩn bị)
- "The bus was delayed." ≠ "I waited for the bus."
Q: Có thể dùng "delay" với người không?
- Có! "Don't delay me—I'm in a hurry." (Đừng làm tôi chậm lại—tôi đang vội.)
Q: Khi nào dùng without delay thay cho immediately?
- Without delay = chính thức hơn, thường dùng trong công việc, chỉ thị. Immediately = mọi lúc.