eword.vn </> .md

Delay nghĩa là gì?

Delay nghĩa là sự trì hoãn

UK /dɪˈleɪ/ · US /dɪˈleɪ/

nounverbSơ cấp (A1)

Delay nghĩa là sự trì hoãn. Phát âm IPA: /dɪˈleɪ/.

Collocations — cụm đi với delay

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt delay (noun vs. verb)

Noun – Sự chậm trễ

  • Công thức: a delay in/of + thời gian
  • "There's a 20-minute delay in the departure." (Có sự hoãn 20 phút về giờ khởi hành.)
  • Thường đùng để chỉ khoảng thời gian không mong muốn.

Verb – Làm chậm lại, hoãn lại

  • Công thức: delay + noun / delay + -ing / delay + until/till
  • "We delayed the meeting until next week." (Chúng tôi hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
  • "Don't delay starting your homework." (Đừng hoãn việc bắt đầu bài tập về nhà.)

Mẹo phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
delay hoãn, làm chậm lại (có thể do ngoài ý muốn) The accident delayed traffic.
postpone dịch lịch một cách chủ động (thường có kế hoạch) We postponed the wedding.
put off hoãn lại (không chính thức, có vẻ không nhiệt tình) Stop putting off your studies.
procrastinate trì hoãn (chỉ hành động lẩn tránh việc) He procrastinates on everything.

Các cụm từ phổ biến

  • without delay = ngay lập tức, không chậm trễ

    • "Please respond without delay." (Vui lòng phản hồi ngay lập tức.)
  • with no further delay = không lâu nữa, không trì hoãn thêm

    • "Let's start with no further delay." (Chúng ta bắt đầu không trì hoãn thêm.)
  • delay in + danh từ

    • "There's a delay in payment." (Có sự chậm trễ trong thanh toán.)

Phân loại nguyên nhân delay

  • Uncontrollable delays (Hoãn do ngoài kiểm soát): weather, traffic, technical issues
  • Controllable delays (Hoãn do lỗi con người): poor planning, carelessness, procrastination

FAQ

Q: "delay" vs "wait" khác nhau như thế nào?

  • Delay = có vấn đề gây trì hoãn (người/vật bị ảnh hưởng)
  • Wait = chủ động chờ đợi (có sự chuẩn bị)
  • "The bus was delayed.""I waited for the bus."

Q: Có thể dùng "delay" với người không?

  • Có! "Don't delay me—I'm in a hurry." (Đừng làm tôi chậm lại—tôi đang vội.)

Q: Khi nào dùng without delay thay cho immediately?

  • Without delay = chính thức hơn, thường dùng trong công việc, chỉ thị. Immediately = mọi lúc.

Câu hỏi thường gặp

delay nghĩa là gì?

sự trì hoãn

delay trong tiếng Việt là gì?

sự trì hoãn

What does "delay" mean?

to make someone or something late or slow; the time during which someone or something is late or slower than expected

Ví dụ câu với delay?

The flight was delayed by two hours due to bad weather. — Chuyến bay bị hoãn hai tiếng đồng hồ do thời tiết xấu.

Ví dụ câu với delay?

Without delay, we need to finish this project by Friday. — Không được trì hoãn, chúng ta phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.