eword.vn </> .md

"delicate balance" nghĩa là gì?

delicate balance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ delicate. Nghĩa tiếng Việt: số dư (tài chính) mềm mỏng.

Nghĩa tiếng Việt

số dư (tài chính) mềm mỏng

Ví dụ

  • This is a common example with "delicate balance". → Ví dụ thường gặp với cụm delicate balance — nghĩa: số dư (tài chính) mềm mỏng.

Cách dùng

Cụm delicate balance đi với delicate (mềm mỏng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: delicate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh