eword.vn </> .md

Delicate nghĩa là gì?

Delicate nghĩa là mềm mỏng

UK /ˈdelɪkət/ · US /ˈdelɪkət/

adjectiveTrung cấp (B1)

Delicate nghĩa là mềm mỏng. Phát âm IPA: /ˈdelɪkət/.

Collocations — cụm đi với delicate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Delicate là tính từ mô tả những điều dễ vỡ, dễ tổn thương, hoặc yêu cầu sự xử lý cẩn thận. Từ này có thể áp dụng cho:

1. Vật chất hoặc cơ thể (dễ hư hại)

  • Delicate china = Đồ sứ mỏng manh
  • Delicate skin = Làn da nhạy cảm
  • Delicate health = Sức khỏe yếu ớt

2. Tình huống hay vấn đề (cần tact)

  • A delicate matter = Một vấn đề nhạy cảm
  • Delicate negotiations = Các cuộc đàm phán tinh tế

3. Thẩm mỹ (tinh tế, mong manh)

  • Delicate features = Những nét mặt tinh tế
  • Delicate patterns = Những hoa văn mỏng manh

So sánh từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa chính Ví dụ
Delicate Dễ vỡ + tinh tế + nhạy cảm delicate crystal (pha lê tinh tế)
Fragile Chỉ dễ vỡ (khía cạnh vật lý) fragile package (kiện hàng dễ vỡ)
Sensitive Dễ bị ảnh hưởng cảm xúc/thể chất sensitive topic (chủ đề nhạy cảm)
Tender Mềm mại, dễ bị tổn thương tender skin (da mềm)

Mẹo nhớ

"Delicate" = Deal-it-with-care" → Hãy xử lý điều này cẩn thận!

  • Khi thấy delicate, hãy nghĩ đến hình ảnh một chiếc lá mỏng manh hoặc cốc thủy tinh đắt tiền.
  • Trong giao tiếp, delicate cũng có nghĩa cần phải "nói nhẹ nhàng", như: "I need to handle this delicate topic carefully."

Cách sử dụng

Với vật chất/sức khỏe:

  • The fabric is too delicate to machine wash. (Vải quá mỏng để giặt máy.)
  • Children have delicate skin. (Trẻ em có làn da nhạy cảm.)

Với tình huống/chủ đề:

  • We are in a delicate position. (Chúng ta đang ở vị trí tinh tế.)
  • It's a delicate subject; we must be tactful. (Đây là chủ đề nhạy cảm; chúng ta phải cẩn trọng.)

Với hình ảnh/cảm xúc:

  • She wore delicate jewelry. (Cô ấy đeo những trang sức mỏng manh.)
  • The painting shows delicate brushwork. (Bức tranh thể hiện những nét vẽ tinh tế.)

FAQ

Q: "Delicate" có thể dùng để mô tả mùi vị không? Có, nhưng hiếm. Ví dụ: a delicate flavor (hương vị tinh tế/dịu nhẹ).

Q: Phó từ của "delicate" là gì? delicately (một cách tinh tế, cẩn thận) Ví dụ: She delicately removed the painting from the wall. (Cô ấy cẩn thận lấy bức tranh khỏi tường.)

Câu hỏi thường gặp

delicate nghĩa là gì?

mềm mỏng

delicate trong tiếng Việt là gì?

mềm mỏng

What does "delicate" mean?

Easily broken, damaged, or hurt; requiring careful handling or treatment; fine and graceful in appearance; or referring to a sensitive or delicate situation requiring tactfulness

Ví dụ câu với delicate?

Handle these wine glasses with care—they are very delicate. — Hãy cẩn thận sử dụng những chiếc cốc rượu này, chúng rất dễ vỡ.

Ví dụ câu với delicate?

The situation between the two countries is delicate and requires diplomatic skills. — Tình hình giữa hai quốc gia này rất tinh tế và cần kỹ năng ngoại giao.