Định nghĩa chi tiết
Delicate là tính từ mô tả những điều dễ vỡ, dễ tổn thương, hoặc yêu cầu sự xử lý cẩn thận. Từ này có thể áp dụng cho:
1. Vật chất hoặc cơ thể (dễ hư hại)
- Delicate china = Đồ sứ mỏng manh
- Delicate skin = Làn da nhạy cảm
- Delicate health = Sức khỏe yếu ớt
2. Tình huống hay vấn đề (cần tact)
- A delicate matter = Một vấn đề nhạy cảm
- Delicate negotiations = Các cuộc đàm phán tinh tế
3. Thẩm mỹ (tinh tế, mong manh)
- Delicate features = Những nét mặt tinh tế
- Delicate patterns = Những hoa văn mỏng manh
So sánh từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Delicate | Dễ vỡ + tinh tế + nhạy cảm | delicate crystal (pha lê tinh tế) |
| Fragile | Chỉ dễ vỡ (khía cạnh vật lý) | fragile package (kiện hàng dễ vỡ) |
| Sensitive | Dễ bị ảnh hưởng cảm xúc/thể chất | sensitive topic (chủ đề nhạy cảm) |
| Tender | Mềm mại, dễ bị tổn thương | tender skin (da mềm) |
Mẹo nhớ
"Delicate" = Deal-it-with-care" → Hãy xử lý điều này cẩn thận!
- Khi thấy delicate, hãy nghĩ đến hình ảnh một chiếc lá mỏng manh hoặc cốc thủy tinh đắt tiền.
- Trong giao tiếp, delicate cũng có nghĩa cần phải "nói nhẹ nhàng", như: "I need to handle this delicate topic carefully."
Cách sử dụng
Với vật chất/sức khỏe:
- The fabric is too delicate to machine wash. (Vải quá mỏng để giặt máy.)
- Children have delicate skin. (Trẻ em có làn da nhạy cảm.)
Với tình huống/chủ đề:
- We are in a delicate position. (Chúng ta đang ở vị trí tinh tế.)
- It's a delicate subject; we must be tactful. (Đây là chủ đề nhạy cảm; chúng ta phải cẩn trọng.)
Với hình ảnh/cảm xúc:
- She wore delicate jewelry. (Cô ấy đeo những trang sức mỏng manh.)
- The painting shows delicate brushwork. (Bức tranh thể hiện những nét vẽ tinh tế.)
FAQ
Q: "Delicate" có thể dùng để mô tả mùi vị không? Có, nhưng hiếm. Ví dụ: a delicate flavor (hương vị tinh tế/dịu nhẹ).
Q: Phó từ của "delicate" là gì? delicately (một cách tinh tế, cẩn thận) Ví dụ: She delicately removed the painting from the wall. (Cô ấy cẩn thận lấy bức tranh khỏi tường.)