delicate situation là collocation tiếng Anh thường gặp với từ delicate. Nghĩa tiếng Việt: tình huống mềm mỏng.
Nghĩa tiếng Việt
tình huống mềm mỏng
Ví dụ
- This is a common example with "delicate situation". → Ví dụ thường gặp với cụm delicate situation — nghĩa: tình huống mềm mỏng.
Cách dùng
Cụm delicate situation đi với delicate (mềm mỏng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: delicate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh