eword.vn </> .md

"demand payment" nghĩa là gì?

demand payment là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ demand. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

demand payment (yêu cầu)

Ví dụ

  • The customers are demanding a refund for the defective product. → Khách hàng đang đòi hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi.

Cách dùng

Cụm demand payment thường đi với từ demand (yêu cầu). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: demand

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh