Định nghĩa chi tiết
Demand là một từ đa nghĩa có thể là danh từ hoặc động từ:
Động từ (Verb)
Yêu cầu hoặc đòi hỏi cái gì đó một cách mạnh mẽ, hình thức hoặc kiên quyết. Nó thường mang tính mệnh lệnh hoặc bắt buộc.
- He demanded an explanation. (Anh ấy đòi một lời giải thích.)
- The strike demands better working conditions. (Cuộc đình công yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.)
Danh từ (Noun)
Sự yêu cầu hoặc nhu cầu cái gì đó; lượng người muốn hoặc cần sản phẩm/dịch vụ.
- There's great demand for organic food. (Có nhu cầu lớn đối với thực phẩm hữu cơ.)
- The demands of parenthood are overwhelming. (Những yêu cầu của làm cha mẹ rất áp dụng.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| Demand | Đòi hỏi mạnh mẽ, thường chính thức | Mang tính bắt buộc, quyết đoán |
| Request | Yêu cầu lịch sự | Hài hòa, nhẹ nhàng hơn |
| Require | Cần thiết, bắt buộc (từ vai trò công việc/quy tắc) | Tập trung vào nhu cầu khách quan |
| Ask | Hỏi đơn giản | Không mang tính bắt buộc |
Phân tích ngữ pháp
Cấu trúc chính
- demand + object + from + người → I demand justice from the authorities. (Tôi đòi công lý từ các nhà chức trách.)
- demand + that clause → She demands that he apologize. (Cô ấy đòi rằng anh ấy phải xin lỗi.)
- demand + noun (danh từ) → The work demands precision. (Công việc đòi hỏi độ chính xác.)
Cách dùng danh từ
- in demand = được yêu cầu nhiều
- Nurses are in high demand right now. (Các y tá hiện đang được yêu cầu nhiều.)
- in/on demand = khi cần thiết
- The service is available on demand. (Dịch vụ này có sẵn theo yêu cầu.)
Mẹo nhớ
🔑 "DE" = "Daring Expression" (Biểu hiện dám dỏa): Demand mang tính mạnh mẽ và kiên quyết, không phải yêu cầu nhẹ nhàng. Hãy nhớ: khi bạn demand cái gì đó, bạn không yêu cầu một cách tôn trọng mà là yêu cầu quyết liệt.
Những trường hợp sử dụng phổ biến
Công việc & Kinh tế:
- Supply and demand determine market prices. (Cung và cầu xác định giá thị trường.)
- This role demands strong communication skills. (Vị trí này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp mạnh.)
Quan hệ cá nhân:
- Stop making unreasonable demands on me! (Dừng đặt những yêu cầu không hợp lý cho tôi!)
- Her demands for respect are justified. (Yêu cầu sự tôn trọng của cô ấy là có cơ sở.)
Tình hình xã hội:
- Protesters are demanding action on climate change. (Những người biểu tình đòi hành động về biến đổi khí hậu.)
FAQ
Q: "Demand" và "request" khác nhau như thế nào? A: Demand mang tính bắt buộc, quyết đoán và thường chỉ ra rằng điều gì đó là cần thiết hoặc quyền lợi. Request lịch sự hơn, mang tính yêu cầu nhẹ nhàng.
Q: Có thể nói "demand for" hay "demand of"? A: Cả hai đều đúng nhưng có ý khác nhau:
- Demand for = nhu cầu về cái gì (supply and demand)
- Demand of = yêu cầu từ ai (demands of the job)
Q: "Demand + V" có đúng không? A: Không. Sau demand đa số dùng danh từ hoặc that clause. That he leaves immediately ✓ nhưng to leave ✗