eword.vn </> .md

Demand nghĩa là gì?

Demand nghĩa là yêu cầu

UK /dɪˈmɑːnd/ · US /dɪˈmænd/

nounverbSơ–trung (A2)

Demand nghĩa là yêu cầu. Phát âm IPA: /dɪˈmænd/.

Collocations — cụm đi với demand

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Demand là một từ đa nghĩa có thể là danh từ hoặc động từ:

Động từ (Verb)

Yêu cầu hoặc đòi hỏi cái gì đó một cách mạnh mẽ, hình thức hoặc kiên quyết. Nó thường mang tính mệnh lệnh hoặc bắt buộc.

  • He demanded an explanation. (Anh ấy đòi một lời giải thích.)
  • The strike demands better working conditions. (Cuộc đình công yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.)

Danh từ (Noun)

Sự yêu cầu hoặc nhu cầu cái gì đó; lượng người muốn hoặc cần sản phẩm/dịch vụ.

  • There's great demand for organic food. (Có nhu cầu lớn đối với thực phẩm hữu cơ.)
  • The demands of parenthood are overwhelming. (Những yêu cầu của làm cha mẹ rất áp dụng.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Khác biệt
Demand Đòi hỏi mạnh mẽ, thường chính thức Mang tính bắt buộc, quyết đoán
Request Yêu cầu lịch sự Hài hòa, nhẹ nhàng hơn
Require Cần thiết, bắt buộc (từ vai trò công việc/quy tắc) Tập trung vào nhu cầu khách quan
Ask Hỏi đơn giản Không mang tính bắt buộc

Phân tích ngữ pháp

Cấu trúc chính

  • demand + object + from + ngườiI demand justice from the authorities. (Tôi đòi công lý từ các nhà chức trách.)
  • demand + that clauseShe demands that he apologize. (Cô ấy đòi rằng anh ấy phải xin lỗi.)
  • demand + noun (danh từ)The work demands precision. (Công việc đòi hỏi độ chính xác.)

Cách dùng danh từ

  • in demand = được yêu cầu nhiều
    • Nurses are in high demand right now. (Các y tá hiện đang được yêu cầu nhiều.)
  • in/on demand = khi cần thiết
    • The service is available on demand. (Dịch vụ này có sẵn theo yêu cầu.)

Mẹo nhớ

🔑 "DE" = "Daring Expression" (Biểu hiện dám dỏa): Demand mang tính mạnh mẽ và kiên quyết, không phải yêu cầu nhẹ nhàng. Hãy nhớ: khi bạn demand cái gì đó, bạn không yêu cầu một cách tôn trọng mà là yêu cầu quyết liệt.

Những trường hợp sử dụng phổ biến

Công việc & Kinh tế:

  • Supply and demand determine market prices. (Cung và cầu xác định giá thị trường.)
  • This role demands strong communication skills. (Vị trí này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp mạnh.)

Quan hệ cá nhân:

  • Stop making unreasonable demands on me! (Dừng đặt những yêu cầu không hợp lý cho tôi!)
  • Her demands for respect are justified. (Yêu cầu sự tôn trọng của cô ấy là có cơ sở.)

Tình hình xã hội:

  • Protesters are demanding action on climate change. (Những người biểu tình đòi hành động về biến đổi khí hậu.)

FAQ

Q: "Demand" và "request" khác nhau như thế nào? A: Demand mang tính bắt buộc, quyết đoán và thường chỉ ra rằng điều gì đó là cần thiết hoặc quyền lợi. Request lịch sự hơn, mang tính yêu cầu nhẹ nhàng.

Q: Có thể nói "demand for" hay "demand of"? A: Cả hai đều đúng nhưng có ý khác nhau:

  • Demand for = nhu cầu về cái gì (supply and demand)
  • Demand of = yêu cầu từ ai (demands of the job)

Q: "Demand + V" có đúng không? A: Không. Sau demand đa số dùng danh từ hoặc that clause. That he leaves immediately ✓ nhưng to leave

Câu hỏi thường gặp

demand nghĩa là gì?

yêu cầu

demand trong tiếng Việt là gì?

yêu cầu

What does "demand" mean?

to ask for something forcefully or formally; a strong request for something that is wanted or needed

Ví dụ câu với demand?

The customers are demanding a refund for the defective product. — Khách hàng đang đòi hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi.

Ví dụ câu với demand?

There is high demand for skilled engineers in the tech industry. — Nhu cầu cao đối với các kỹ sư giỏi trong ngành công nghệ.