demonstrate a point là collocation tiếng Anh thường gặp với từ demonstrate. Nghĩa tiếng Việt: chứng minh loại a mũi nhọn mũi kim.
Nghĩa tiếng Việt
chứng minh loại a mũi nhọn mũi kim
Ví dụ
- This is a common example with "demonstrate a point". → Ví dụ thường gặp với cụm demonstrate a point — nghĩa: chứng minh loại a mũi nhọn mũi kim.
Cách dùng
Cụm demonstrate a point đi với demonstrate (chứng minh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: demonstrate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh