demonstrate a skill là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ demonstrate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
demonstrate a skill (chứng minh)
Ví dụ
- The coach demonstrated the correct technique to the new players. → Huấn luyện viên đã trình diễn kỹ thuật đúng cho các cầu thủ mới.
Cách dùng
Cụm demonstrate a skill thường đi với từ demonstrate (chứng minh). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: demonstrate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh