eword.vn </> .md

"deny access" nghĩa là gì?

deny access là collocation tiếng Anh thường gặp với từ access. Nghĩa tiếng Việt: quyền/cơ hội tiếp cận từ chối.

Nghĩa tiếng Việt

quyền/cơ hội tiếp cận từ chối

Ví dụ

  • This is a common example with "deny access". → Ví dụ thường gặp với cụm deny access — nghĩa: quyền/cơ hội tiếp cận từ chối.

Cách dùng

Cụm deny access đi với access (quyền/cơ hội tiếp cận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: access

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh