eword.vn </> .md

Access nghĩa là gì?

Access nghĩa là quyền/cơ hội tiếp cận

UK /ˈæk.ses/ · US /ˈæk.ses/

nounverbSơ cấp (A1)

Access nghĩa là quyền/cơ hội tiếp cận. Phát âm IPA: /ˈæk.ses/.

Collocations — cụm đi với access

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Từ loại & Cấp độ

  • Noun (danh từ): quyền tiếp cận, cơ hội vào, sự truy cập
  • Verb (động từ): tiếp cận, truy cập, lấy được
  • Level: A1 (Beginner) — từ phổ biến trong cuộc sống hàng ngày

Phân biệt Access (noun) vs Access (verb)

Noun Verb
"She has access to the files." (Cô ấy có quyền xem files.) "She accessed the files." (Cô ấy truy cập vào files.)
Chỉ quyền/khả năng có được Chỉ hành động thực hiện

Các cách dùng thường gặp

1. Access + to (noun/gerund)

  • Unlimited access to information: truy cập không giới hạn thông tin
  • Gain access to the building: có được quyền vào tòa nhà
  • Restrict access to minors: hạn chế quyền truy cập đối với trẻ em

2. Access + object (verb)

  • Access a website: truy cập một website
  • Access patient records: lấy hồ sơ bệnh nhân
  • Access the system remotely: truy cập hệ thống từ xa

Ngữ cảnh thường dùng

Công nghệ & IT: "Users can access the cloud storage from any device." (Người dùng có thể truy cập lưu trữ đám mây từ bất kỳ thiết bị nào.)

Giáo dục: "All students have free access to online learning resources." (Tất cả học sinh đều có quyền truy cập miễn phí vào tài liệu học trực tuyến.)

Sức khỏe: "The hospital provides 24/7 access to emergency services." (Bệnh viện cung cấp quyền truy cập 24/7 đến các dịch vụ cấp cứu.)

Mẹo nhớ

"A-C-C-E-S-S"Approach (tiếp cận), Can (có thể), Communicate (giao tiếp) — từ này liên quan đến khả năng "đến được" hoặc "sử dụng được" cái gì đó.

Lỗi thường gặp

"I accessed to the website." → ✅ "I accessed the website." (không dùng "to" sau access khi nó là động từ)

"He has access of the documents." → ✅ "He has access to the documents." (dùng "to" chứ không phải "of")

FAQ

Q: "Access" có ý nghĩa khác ngoài công nghệ không?

A: Có! Ngoài IT, "access" dùng rộng rãi trong bất kỳ tình huống nào liên quan đến quyền vào/sử dụng:

  • Sức khỏe: access to healthcare (quyền tiếp cận chăm sóc sức khỏe)
  • Xã hội: access to education (quyền tiếp cận giáo dục)
  • Giao thông: access to public transport (quyền sử dụng giao thông công cộng)

Câu hỏi thường gặp

access nghĩa là gì?

quyền/cơ hội tiếp cận

access trong tiếng Việt là gì?

quyền/cơ hội tiếp cận

What does "access" mean?

the right or opportunity to enter, use, or obtain something; the act of retrieving or viewing information, especially from a computer system

Ví dụ câu với access?

Students have access to the library during school hours. — Học sinh có quyền vào thư viện trong giờ học.

Ví dụ câu với access?

I can't access my email account because I forgot the password. — Tôi không thể truy cập tài khoản email vì quên mật khẩu.