eword.vn </> .md

"deny responsibility" nghĩa là gì?

deny responsibility là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ deny. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

deny responsibility (từ chối)

Ví dụ

  • You can't deny that the situation has improved significantly. → Bạn không thể phủ nhận rằng tình hình đã cải thiện đáng kể.

Cách dùng

Cụm deny responsibility thường đi với từ deny (từ chối). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: deny

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh