Định nghĩa chi tiết
Deny có hai nghĩa chính:
- Phủ nhận, chối cãi: nói rằng điều gì đó không đúng sự thật
- Từ chối, chặn: không cho phép hoặc từ chối cấp cái gì đó cho ai đó
Phân biệt các cách dùng
Deny + fact/truth (phủ nhận sự kiện)
- He denied the allegations. (Anh ấy phủ nhận những cáo buộc.)
- She denied knowing about the accident. (Cô ấy phủ nhận rằng mình biết về tai nạn.)
Deny + object (từ chối cái gì đó)
- They denied him entry. (Họ từ chối cho anh ấy vào.)
- The request was denied. (Yêu cầu bị từ chối.)
Deny + reflexive (tự phủ nhận, tự hạn chế)
- You can't deny yourself happiness. (Bạn không thể từ chối bản thân mình được hạnh phúc.)
Các biểu thức liên quan
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| flatly deny | phủ nhận kiên quyết |
| vehemently deny | phủ nhận mạnh mẽ |
| cannot/can't deny | không thể phủ nhận |
| deny access | từ chối cấp quyền truy cập |
| deny responsibility | phủ nhận trách nhiệm |
Mẹo nhớ
Deny thường đi kèm với denial (danh từ). Hãy nhớ rằng khi ai đó "denies" (phủ nhận), họ đưa ra một "denial" (sự phủ nhận). Cả hai từ đều có nghĩa là từ chối thừa nhận.
FAQ
Q: Khác gì giữa "deny" và "refuse"?
A: Refuse = từ chối làm cái gì (tập trung vào hành động); Deny = phủ nhận sự thật HOẶC từ chối cấp cái gì (rộng hơn).
- She refused to sign the document. (Cô ấy từ chối ký tài liệu.)
- He denied the rumors. (Anh ấy phủ nhận tin đồn.)
Q: "Deny" có thể theo sau bằng cụm "-ing" không?
A: Có! deny + gerund là cấu trúc phổ biến:
- He denied stealing the car. (Anh ấy phủ nhận rằng mình đã ăn cắp chiếc xe.)
- She denied attending the meeting. (Cô ấy phủ nhận rằng mình đã tham dự cuộc họp.)