eword.vn </> .md

Deny nghĩa là gì?

Deny nghĩa là từ chối

UK /dɪˈnaɪ/ · US /dɪˈnaɪ/

verbSơ–trung (A2)

Deny nghĩa là từ chối. Phát âm IPA: /dɪˈnaɪ/.

Collocations — cụm đi với deny

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Deny có hai nghĩa chính:

  1. Phủ nhận, chối cãi: nói rằng điều gì đó không đúng sự thật
  2. Từ chối, chặn: không cho phép hoặc từ chối cấp cái gì đó cho ai đó

Phân biệt các cách dùng

Deny + fact/truth (phủ nhận sự kiện)

  • He denied the allegations. (Anh ấy phủ nhận những cáo buộc.)
  • She denied knowing about the accident. (Cô ấy phủ nhận rằng mình biết về tai nạn.)

Deny + object (từ chối cái gì đó)

  • They denied him entry. (Họ từ chối cho anh ấy vào.)
  • The request was denied. (Yêu cầu bị từ chối.)

Deny + reflexive (tự phủ nhận, tự hạn chế)

  • You can't deny yourself happiness. (Bạn không thể từ chối bản thân mình được hạnh phúc.)

Các biểu thức liên quan

Cụm từ Nghĩa
flatly deny phủ nhận kiên quyết
vehemently deny phủ nhận mạnh mẽ
cannot/can't deny không thể phủ nhận
deny access từ chối cấp quyền truy cập
deny responsibility phủ nhận trách nhiệm

Mẹo nhớ

Deny thường đi kèm với denial (danh từ). Hãy nhớ rằng khi ai đó "denies" (phủ nhận), họ đưa ra một "denial" (sự phủ nhận). Cả hai từ đều có nghĩa là từ chối thừa nhận.

FAQ

Q: Khác gì giữa "deny" và "refuse"?
A: Refuse = từ chối làm cái gì (tập trung vào hành động); Deny = phủ nhận sự thật HOẶC từ chối cấp cái gì (rộng hơn).

  • She refused to sign the document. (Cô ấy từ chối ký tài liệu.)
  • He denied the rumors. (Anh ấy phủ nhận tin đồn.)

Q: "Deny" có thể theo sau bằng cụm "-ing" không?
A: Có! deny + gerund là cấu trúc phổ biến:

  • He denied stealing the car. (Anh ấy phủ nhận rằng mình đã ăn cắp chiếc xe.)
  • She denied attending the meeting. (Cô ấy phủ nhận rằng mình đã tham dự cuộc họp.)

Câu hỏi thường gặp

deny nghĩa là gì?

từ chối

deny trong tiếng Việt là gì?

từ chối

What does "deny" mean?

to state that something is not true or to refuse to allow or give something

Ví dụ câu với deny?

He denied stealing the money from the cash register. — Anh ấy phủ nhận rằng mình đã lấy tiền từ quầy tiền.

Ví dụ câu với deny?

The hospital denied her request for a transfer to another ward. — Bệnh viện từ chối yêu cầu chuyển phòng của cô ấy.