desk chair là collocation tiếng Anh thường gặp với từ chair. Nghĩa tiếng Việt: ghế bàn học sinh.
Nghĩa tiếng Việt
ghế bàn học sinh
Ví dụ
- This is a common example with "desk chair". → Ví dụ thường gặp với cụm desk chair — nghĩa: ghế bàn học sinh.
Cách dùng
Cụm desk chair đi với chair (ghế). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: chair
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh