despite the fact that là collocation tiếng Anh thường gặp với từ despite. Nghĩa tiếng Việt: mặc dù cái việc ấy.
Nghĩa tiếng Việt
mặc dù cái việc ấy
Ví dụ
- This is a common example with "despite the fact that". → Ví dụ thường gặp với cụm despite the fact that — nghĩa: mặc dù cái việc ấy.
Cách dùng
Cụm despite the fact that đi với despite (mặc dù). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: despite
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh