destroy a relationship là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ destroy. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
destroy a relationship (phá hủy)
Ví dụ
- The earthquake destroyed hundreds of buildings in the city. → Trận động đất đã phá hủy hàng trăm toà nhà trong thành phố.
Cách dùng
Cụm destroy a relationship thường đi với từ destroy (phá hủy). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: destroy
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh