Định nghĩa chi tiết
Destroy (động từ) có nghĩa là làm cho một vật hoặc hiện tượng không còn tồn tại, bằng cách gây thiệt hại hoặc phá vỡ nó. Từ này thường dùng cho:
- Tài sản vật chất: toà nhà, đồ vật, tài liệu
- Sức sống: động vật, cây cối, hệ sinh thái
- Trừu tượng: cơ hội, mối quan hệ, danh tiếng, niềm tin
Phân biệt từ đồng nghĩa
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Destroy | Làm hủy hoại hoàn toàn | The storm destroyed the crops. |
| Damage | Làm hỏng, gây thiệt hại (có thể sửa chữa được) | The car was damaged in the accident. |
| Demolish | Phá dỡ có kế hoạch (thường là tòa nhà) | They demolished the old hospital. |
| Ruin | Làm tàn phá, phá hủy (cả vật chất lẫn trừu tượng) | The scandal ruined his career. |
| Annihilate | Tiêu diệt hoàn toàn (mạnh hơn destroy) | The enemy was annihilated. |
Cách sử dụng
Destroy + danh từ trực tiếp
The virus destroyed the computer system.
War destroys families and communities.
Dạng bị động (Passive voice)
The building was destroyed by the explosion.
His reputation was destroyed by the scandal.
Các thành ngữ phổ biến
- Destroy someone's dreams = phá hủy ước mơ của ai
- Destroy evidence = tiêu hủy chứng cứ
- Completely/utterly destroyed = bị phá hủy hoàn toàn, tàn tạ
Mẹo nhớ
Destroy = DE- (bỏ đi) + STROY (từ gốc Old French) → "bỏ đi hoàn toàn, không còn gì"
Hãy tưởng tượng bất cứ thứ gì bạn đặc biệt yêu thích bị phá hủy — điều đó mang lại cảm giác mất mát vĩnh viễn, không thể phục hồi.
Các dạng liên quan
- Destroyer (danh từ) = người/vật phá hủy, hoặc tàu chiến loại destroyer
- Destructive (tính từ) = có tính phá hủy, gây hại
- Destruction (danh từ) = sự phá hủy, sự tiêu diệt
- Indestructible (tính từ) = không thể phá hủy được
FAQ
Q: Destroy và damage có khác nhau không?
A: Có. Damage có thể sửa chữa (a damaged car can be repaired), nhưng destroy là sự hủy hoại hoàn toàn, không thể khôi phục.
Q: "Destroy" có thể dùng cho cảm xúc không?
A: Có thể, nhưng thường dùng các từ khác. Thay vì "destroy your happiness", ta nói "ruin your happiness" hay "break your heart".