destroy property là collocation tiếng Anh thường gặp với từ destroy. Nghĩa tiếng Việt: quyền sở hữu phá hủy.
Nghĩa tiếng Việt
quyền sở hữu phá hủy
Ví dụ
- This is a common example with "destroy property". → Ví dụ thường gặp với cụm destroy property — nghĩa: quyền sở hữu phá hủy.
Cách dùng
Cụm destroy property đi với destroy (phá hủy). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: destroy
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh