eword.vn </> .md

"detect fraud" nghĩa là gì?

detect fraud là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ detect. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

detect fraud (phát hiện)

Ví dụ

  • The security system detected an intruder in the building. → Hệ thống bảo mật phát hiện ra kẻ xâm nhập trong tòa nhà.

Cách dùng

Cụm detect fraud thường đi với từ detect (phát hiện). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: detect

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh