eword.vn </> .md

Detect nghĩa là gì?

Detect nghĩa là phát hiện

UK /dɪˈtekt/ · US /dɪˈtekt/

verbSơ–trung (A2)

Detect nghĩa là phát hiện. Phát âm IPA: /dɪˈtekt/.

Collocations — cụm đi với detect

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Detect là động từ có nghĩa "phát hiện" hoặc "phát hiện ra" — tìm kiếm và xác định sự tồn tại của cái gì đó, thường là những thứ không dễ thấy hoặc không rõ ràng.

Từ này thường dùng trong:

  • Công nghệ & khoa học: phát hiện lỗi, phát hiện tín hiệu
  • Y tế: chẩn đoán, phát hiện bệnh
  • An ninh: phát hiện mối đe dọa, xâm nhập
  • Cảm xúc/nhận thức: nhận ra, phát hiện được (thái độ, sắc thái)

Phân biệt với những từ gần giống

Từ Khác biệt
Detect Phát hiện cái gì đó đã tồn tại nhưng ẩn giấu; thường có công cụ, phương pháp
Discover Tìm thấy cái gì đó hoàn toàn mới; có thể là ngẫu nhiên
Notice Nhận ra/chú ý đến cái gì đó; không cần thiết là ẩn giấu
Spot Nhìn thấy một cách nhanh chóng; thường dùng cho thứ có thể nhìn thấy được

Ví dụ phân biệt:

  • I detected a problem in the code. (Tôi phát hiện ra vấn đề trong code — có thể dùng công cụ quét)
  • I discovered a new restaurant. (Tôi tìm thấy một nhà hàng mới)
  • I noticed her new haircut. (Tôi nhận ra kiểu tóc mới của cô ấy)

Các dạng từ liên quan

  • Detector (n): thiết bị/máy phát hiện → a smoke detector (máy phát hiện khói)
  • Detection (n): hành động phát hiện → early detection saves lives (phát hiện sớm cứu sống)
  • Detectable (adj): có thể phát hiện được → barely detectable (gần như không phát hiện được)
  • Undetected (adj): không bị phát hiện → The error went undetected for months. (Lỗi đó không bị phát hiện trong nhiều tháng)

Mẹo nhớ

"Detect" = Dig to find — Bạn cần "đào" hoặc tìm kiếm sâu để phát hiện cái gì đó ẩn giấu. Từ này mạnh hơn "notice" vì nó ngụ ý sự tìm kiếm hoặc sử dụng công cụ.

Câu hỏi thường gặp

**Q: Detect có thể dùng cho cảm xúc hay chỉ cho vật thể? A: Detect có thể dùng cho cả hai!

  • Vật thể: "I detected a gas leak." (Tôi phát hiện rò rỉ khí)
  • Cảm xúc/thái độ: "I detected anger in his tone." (Tôi nhận ra sự tức giận trong giọng nói của anh ấy)

**Q: Detect có âm tính không? A: Không nhất thiết. "Detect" là trung tính — dùng để phát hiện vấn đề (âm), tín hiệu tích cực (dương), hoặc bất kỳ thứ gì.

**Q: Liệu "detect" và "catch" có tương đương? A: Không hoàn toàn. "Catch" thường có ý "bắt" hoặc "bắt được ai đó làm điều sai» (catch someone lying), trong khi "detect" chỉ là phát hiện ra sự tồn tại (detect a lie — phát hiện ra một cái nói dối).

Câu hỏi thường gặp

detect nghĩa là gì?

phát hiện

detect trong tiếng Việt là gì?

phát hiện

What does "detect" mean?

to discover or identify the presence or existence of something, especially something that is not easily seen or noticed

Ví dụ câu với detect?

The security system detected an intruder in the building. — Hệ thống bảo mật phát hiện ra kẻ xâm nhập trong tòa nhà.

Ví dụ câu với detect?

Scientists can now detect cancer at an earlier stage. — Các nhà khoa học hiện có thể phát hiện bệnh ung thư ở giai đoạn sớm hơn.