eword.vn </> .md

"devote a chapter to" nghĩa là gì?

devote a chapter to là collocation tiếng Anh thường gặp với từ devote. Nghĩa tiếng Việt: cống hiến loại a chương đến.

Nghĩa tiếng Việt

cống hiến loại a chương đến

Ví dụ

  • This is a common example with "devote a chapter to". → Ví dụ thường gặp với cụm devote a chapter to — nghĩa: cống hiến loại a chương đến.

Cách dùng

Cụm devote a chapter to đi với devote (cống hiến). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: devote

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh