eword.vn </> .md

Devote nghĩa là gì?

Devote nghĩa là cống hiến

UK /dɪˈvəʊt/ · US /dɪˈvoʊt/

verbTrung cấp (B1)

Devote nghĩa là cống hiến. Phát âm IPA: /dɪˈvoʊt/.

Collocations — cụm đi với devote

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Devote (động từ) có nghĩa là tập trung hoặc dành riêng thời gian, tài năng, sức lực cho một mục đích, người hay việc gì một cách trọn vẹn. Hàm ý là sự cam kết hoặc lựa chọn tự nguyện.

Cấu trúc ngữ pháp

  • devote + sb./sth. + to + noun/gerund
    • She devotes herself to charity work. (Cô ấy cống hiến cho công tác từ thiện.)
    • We devote 30% of our budget to marketing. (Chúng tôi dành 30% ngân sách cho tiếp thị.)

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý khác biệt
Devote Cống hiến, tập trung toàn tâm; mang tính lựa chọn tự nguyện
Dedicate Tương tự devote nhưng thường dùng cho bài viết, công trình; cũng có thể là lời tuyên bố công khai
Commit Cam kết, thường chính thức hơn; không nhất thiết phải hành động ngay
Sacrifice Từ bỏ điều gì có giá trị để đạt mục đích khác

Lưu ý về cách dùng

  • Devote thường đi kèm giới từ to (không phải for):

    • He devotes time to reading.
    • He devotes time for reading. (sai)
  • Devoted (tính từ) dùng để chỉ người lao lao, chuyên tâm:

    • She is a devoted teacher. (Cô ấy là giáo viên tâm huyết.)

Mẹo nhớ

Due → DueDuty → Devotion
Hãy nhớ rằng devote liên quan đến duty (bổn phận) — khi bạn devote điều gì, bạn đang thi hành bổn phận hay lời hứa của mình.

Các ví dụ thêm theo ngữ cảnh

  • Trong công việc: The company devotes significant resources to R&D. (Công ty cấp nhiều nguồn lực cho nghiên cứu và phát triển.)
  • Trong cuộc sống cá nhân: Many parents devote themselves to their children's education. (Nhiều phụ huynh cống hiến cho giáo dục con cái.)
  • Trong học thuật: The researcher devotes a whole chapter to this phenomenon. (Nhà nghiên cứu dành cả một chương cho hiện tượng này.)

Thắc mắc thường gặp

Q: Devote và dedicate có khác nhau không?
A: Rất giống, nhưng dedicate thường được dùng cho sự tuyên bố hay lễ khánh thành (dedicate a building), còn devote chỉ việc dành thời gian/sức lực theo thời gian dài.

Q: Tại sao không dùng "devote for" mà phải "devote to"?
A: Vì "to" biểu thị mục đích cuối cùng; "for" lại chỉ đích đến gần hơn. Devote mang ý nghĩa hướng toàn bộ sức lực tới một mục tiêu (to), không chỉ vì mục đích tạm thời (for).

Câu hỏi thường gặp

devote nghĩa là gì?

cống hiến

devote trong tiếng Việt là gì?

cống hiến

What does "devote" mean?

to give all or most of your time, effort, or attention to someone or something

Ví dụ câu với devote?

She devoted her entire career to helping underprivileged children. — Bà ấy đã cống hiến toàn bộ sự nghiệp của mình để giúp đỡ trẻ em thiệt thòi.

Ví dụ câu với devote?

He devotes two hours every morning to studying Japanese. — Anh ấy dành riêng hai giờ mỗi sáng để học tiếng Nhật.