eword.vn </> .md

"devote energy to" nghĩa là gì?

devote energy to là collocation tiếng Anh thường gặp với từ devote. Nghĩa tiếng Việt: cống hiến nghị lực đến.

Nghĩa tiếng Việt

cống hiến nghị lực đến

Ví dụ

  • This is a common example with "devote energy to". → Ví dụ thường gặp với cụm devote energy to — nghĩa: cống hiến nghị lực đến.

Cách dùng

Cụm devote energy to đi với devote (cống hiến). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: devote

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh