eword.vn </> .md

"dietary supplement" nghĩa là gì?

dietary supplement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ supplement. Nghĩa tiếng Việt: thêm vào để hoàn thiện chế độ ăn uống.

Nghĩa tiếng Việt

thêm vào để hoàn thiện chế độ ăn uống

Ví dụ

  • This is a common example with "dietary supplement". → Ví dụ thường gặp với cụm dietary supplement — nghĩa: thêm vào để hoàn thiện chế độ ăn uống.

Cách dùng

Cụm dietary supplement đi với supplement (chất bổ sung). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: supplement

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh