eword.vn </> .md

Supplement nghĩa là gì?

Supplement nghĩa là chất bổ sung

UK /ˈsʌplɪment/ · US /ˈsʌplɪment/

nounverbTrung cấp (B1)

Supplement nghĩa là chất bổ sung. Phát âm IPA: /ˈsʌplɪment/.

Collocations — cụm đi với supplement

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt Supplement vs. Complement

Hai từ này dễ nhầm lẫn vì phát âm gần giống:

  • Supplement: cái gì thêm vào để làm đầy đủ, tăng cường cái đã có. Ví dụ: vitamin supplement (bổ sung vitamin).
  • Complement: cái gì hoàn thiện, bổ sung hài hòa cho cái khác. Ví dụ: wine complements the meal (rượu vang hợp với bữa ăn).

Cách dùng

Supplement (danh từ)

  • Chỉ thứ được thêm vào: food supplement, dietary supplement, income supplement
  • "Health supplements help fill nutritional gaps." (Thực phẩm bổ sung giúp lấp đầy khoảng trống dinh dưỡng.)

Supplement (động từ)

  • Có tính từ bổ sung, thêm vào: supplement with, supplement by
  • "Many students supplement their studies with private tutoring." (Nhiều học sinh bổ sung học tập của mình bằng dạy kèm riêng.)
  • "They supplement their income by freelancing." (Họ tăng thu nhập bằng cách làm việc tự do.)

Mẹo nhớ

Supplement = PLUS (thêm vào, bổ sung thêm)

  • Từ Latin supplementum (điều lấp đầy, điều hoàn thiện)
  • Tư duy: What supplements your diet? → các chất bổ sung thêm vào chế độ ăn

Các ngữ cảnh phổ biến

Lĩnh vực Ví dụ
Sức khỏe vitamin, mineral, protein supplements
Giáo dục supplementary materials, supplementary lessons
Thu nhập supplement one's salary, supplementary income
Tài liệu supplement with, supplemental document

FAQ

Q: "Supplementary" có khác "supplemental" không?
A: Về mặt nghĩa chúng gần như nhau (cả hai đều = bổ sung), nhưng supplementary phổ biến hơn trong tiếng Anh chính thức. Ví dụ: supplementary income, supplementary materials.

Q: "Supplement" có thể dùng ở thì nào?
A: Như động từ thường, có thể chia thì tự do: supplement, supplements, supplemented, supplementing.

Câu hỏi thường gặp

supplement nghĩa là gì?

chất bổ sung

supplement trong tiếng Việt là gì?

chất bổ sung

What does "supplement" mean?

something added to complete or enhance something else; to add something to improve or complete

Ví dụ câu với supplement?

She takes vitamin supplements every morning to boost her immune system. — Cô ấy uống các chất bổ sung vitamin mỗi sáng để tăng cường hệ miễn dịch.

Ví dụ câu với supplement?

The textbook is supplemented by online resources and videos. — Sách giáo khoa được bổ sung bởi các tài nguyên trực tuyến và video.