Phân biệt Supplement vs. Complement
Hai từ này dễ nhầm lẫn vì phát âm gần giống:
- Supplement: cái gì thêm vào để làm đầy đủ, tăng cường cái đã có. Ví dụ: vitamin supplement (bổ sung vitamin).
- Complement: cái gì hoàn thiện, bổ sung hài hòa cho cái khác. Ví dụ: wine complements the meal (rượu vang hợp với bữa ăn).
Cách dùng
Supplement (danh từ)
- Chỉ thứ được thêm vào: food supplement, dietary supplement, income supplement
- "Health supplements help fill nutritional gaps." (Thực phẩm bổ sung giúp lấp đầy khoảng trống dinh dưỡng.)
Supplement (động từ)
- Có tính từ bổ sung, thêm vào: supplement with, supplement by
- "Many students supplement their studies with private tutoring." (Nhiều học sinh bổ sung học tập của mình bằng dạy kèm riêng.)
- "They supplement their income by freelancing." (Họ tăng thu nhập bằng cách làm việc tự do.)
Mẹo nhớ
Supplement = PLUS (thêm vào, bổ sung thêm)
- Từ Latin supplementum (điều lấp đầy, điều hoàn thiện)
- Tư duy: What supplements your diet? → các chất bổ sung thêm vào chế độ ăn
Các ngữ cảnh phổ biến
| Lĩnh vực | Ví dụ |
|---|---|
| Sức khỏe | vitamin, mineral, protein supplements |
| Giáo dục | supplementary materials, supplementary lessons |
| Thu nhập | supplement one's salary, supplementary income |
| Tài liệu | supplement with, supplemental document |
FAQ
Q: "Supplementary" có khác "supplemental" không?
A: Về mặt nghĩa chúng gần như nhau (cả hai đều = bổ sung), nhưng supplementary phổ biến hơn trong tiếng Anh chính thức. Ví dụ: supplementary income, supplementary materials.
Q: "Supplement" có thể dùng ở thì nào?
A: Như động từ thường, có thể chia thì tự do: supplement, supplements, supplemented, supplementing.