difficult to satisfy là collocation tiếng Anh thường gặp với từ satisfy. Nghĩa tiếng Việt: khó khăn đến làm hài lòng.
Nghĩa tiếng Việt
khó khăn đến làm hài lòng
Ví dụ
- This is a common example with "difficult to satisfy". → Ví dụ thường gặp với cụm difficult to satisfy — nghĩa: khó khăn đến làm hài lòng.
Cách dùng
Cụm difficult to satisfy đi với satisfy (làm hài lòng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: satisfy
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh