eword.vn </> .md

Satisfy nghĩa là gì?

Satisfy nghĩa là làm hài lòng

UK /ˈsætɪsfaɪ/ · US /ˈsætɪsfaɪ/

verbSơ–trung (A2)

Satisfy nghĩa là làm hài lòng. Phát âm IPA: /ˈsætɪsfaɪ/.

Collocations — cụm đi với satisfy

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Satisfy là động từ có nghĩa làm cho ai/cái gì trở nên hài lòng hoặc đáp ứng một nhu cầu nào đó. Từ này xuất hiện trong hai ngữ cảnh chính:

  1. Làm ai đó cảm thấy hài lòng, vui lòng: "This gift will satisfy her" (Món quà này sẽ làm cô ấy hài lòng)
  2. Hoàn thành, đáp ứng một yêu cầu: "satisfy the conditions" (thỏa mãn các điều kiện)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Satisfy Làm hài lòng; đáp ứng This meal satisfies my hunger.
Please Làm vui vẻ (thường về cảm xúc) This song pleases me.
Content Làm yên tâm, thoả mãn A good book keeps me content.
Fulfill Hoàn thành (nhiều khi chính thức hơn) fulfill a promise

Mẹo nhớ

SAT-IS-FY: Tư duy về "SAT" = enough (đủ) + "IS" = be + "FY" = make → make enough/sufficient → làm đủ, làm hài lòng.

Hoặc nhớ: "Satisfy = Sat + Is + Fy" → Khi bạn đã "sat" (ngồi) xuống dùng bữa ngon, bạn "is" cảm thấy "fy" (hài lòng).

Các dạng liên quan

  • Satisfied (adj): hài lòng, thoả mãn → "I'm satisfied with my purchase."
  • Satisfying (adj): gây sự thoả mãn → "a satisfying meal"
  • Dissatisfy/Dissatisfied: không thoả mãn, không hài lòng
  • Satisfaction (noun): sự thoả mãn → "Customer satisfaction is our priority."

FAQ

Câu hỏi: "Satisfy" và "please" khác nhau như thế nào?

Trả lời:

  • Satisfy mang tính khách quan, nhu cầu: thỏa mãn một nhu cầu thực tế hoặc yêu cầu cụ thể
  • Please mang tính chủ quan, cảm xúc: gây ra cảm giác vui vẻ, thích thú

Ví dụ: "A good meal satisfies your hunger, but dessert pleases your taste" (Bữa ăn tốt thỏa mãn cơn đói, nhưng tráng miệng gây vui thích)

Câu hỏi: Có thể dùng "satisfy" cho những thứ trừu tượng không?

Trả lời: Có. Ví dụ:

  • "satisfy one's curiosity" (thỏa mãn tò mò)
  • "satisfy a requirement" (đáp ứng yêu cầu)
  • "satisfy the conditions" (thỏa mãn điều kiện)
  • "satisfy a debt" (trả nợ)

Ngữ cảnh sử dụng

  • Trong kinh doanh: "We aim to satisfy our clients' expectations." (Chúng tôi hướng tới thỏa mãn kỳ vọng của khách hàng)
  • Trong toán học/logic: "Does this solution satisfy the equation?" (Lời giải này có thỏa mãn phương trình không?)
  • Trong đời sống: "Nothing will ever satisfy him." (Không có gì sẽ bao giờ làm anh ta hài lòng)

Câu hỏi thường gặp

satisfy nghĩa là gì?

làm hài lòng

satisfy trong tiếng Việt là gì?

làm hài lòng

What does "satisfy" mean?

to provide or fulfill what is needed, wanted, or required; to make someone feel happy or content

Ví dụ câu với satisfy?

The restaurant's excellent service satisfied all the customers. — Dịch vụ tuyệt vời của nhà hàng đã làm hài lòng tất cả khách hàng.

Ví dụ câu với satisfy?

A good night's sleep will satisfy your need for rest. — Một đêm ngủ ngon sẽ đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi của bạn.