Định nghĩa chi tiết
Satisfy là động từ có nghĩa làm cho ai/cái gì trở nên hài lòng hoặc đáp ứng một nhu cầu nào đó. Từ này xuất hiện trong hai ngữ cảnh chính:
- Làm ai đó cảm thấy hài lòng, vui lòng: "This gift will satisfy her" (Món quà này sẽ làm cô ấy hài lòng)
- Hoàn thành, đáp ứng một yêu cầu: "satisfy the conditions" (thỏa mãn các điều kiện)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Satisfy | Làm hài lòng; đáp ứng | This meal satisfies my hunger. |
| Please | Làm vui vẻ (thường về cảm xúc) | This song pleases me. |
| Content | Làm yên tâm, thoả mãn | A good book keeps me content. |
| Fulfill | Hoàn thành (nhiều khi chính thức hơn) | fulfill a promise |
Mẹo nhớ
SAT-IS-FY: Tư duy về "SAT" = enough (đủ) + "IS" = be + "FY" = make → make enough/sufficient → làm đủ, làm hài lòng.
Hoặc nhớ: "Satisfy = Sat + Is + Fy" → Khi bạn đã "sat" (ngồi) xuống dùng bữa ngon, bạn "is" cảm thấy "fy" (hài lòng).
Các dạng liên quan
- Satisfied (adj): hài lòng, thoả mãn → "I'm satisfied with my purchase."
- Satisfying (adj): gây sự thoả mãn → "a satisfying meal"
- Dissatisfy/Dissatisfied: không thoả mãn, không hài lòng
- Satisfaction (noun): sự thoả mãn → "Customer satisfaction is our priority."
FAQ
Câu hỏi: "Satisfy" và "please" khác nhau như thế nào?
Trả lời:
- Satisfy mang tính khách quan, nhu cầu: thỏa mãn một nhu cầu thực tế hoặc yêu cầu cụ thể
- Please mang tính chủ quan, cảm xúc: gây ra cảm giác vui vẻ, thích thú
Ví dụ: "A good meal satisfies your hunger, but dessert pleases your taste" (Bữa ăn tốt thỏa mãn cơn đói, nhưng tráng miệng gây vui thích)
Câu hỏi: Có thể dùng "satisfy" cho những thứ trừu tượng không?
Trả lời: Có. Ví dụ:
- "satisfy one's curiosity" (thỏa mãn tò mò)
- "satisfy a requirement" (đáp ứng yêu cầu)
- "satisfy the conditions" (thỏa mãn điều kiện)
- "satisfy a debt" (trả nợ)
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong kinh doanh: "We aim to satisfy our clients' expectations." (Chúng tôi hướng tới thỏa mãn kỳ vọng của khách hàng)
- Trong toán học/logic: "Does this solution satisfy the equation?" (Lời giải này có thỏa mãn phương trình không?)
- Trong đời sống: "Nothing will ever satisfy him." (Không có gì sẽ bao giờ làm anh ta hài lòng)