diminish in value là collocation tiếng Anh thường gặp với từ diminish. Nghĩa tiếng Việt: giảm đi.
Nghĩa tiếng Việt
giảm đi
Ví dụ
- This is a common example with "diminish in value". → Ví dụ thường gặp với cụm diminish in value — nghĩa: giảm đi.
Cách dùng
Cụm diminish in value đi với diminish (giảm đi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: diminish
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh