Định nghĩa chi tiết
Diminish là động từ có nghĩa là làm cho cái gì đó bớt đi hoặc suy giảm về mặt kích thước, số lượng, tầm quan trọng hay cường độ. Có thể dùng để mô tả sự thay đổi vật lý (kích thước, khối lượng) hoặc trừu tượng (giá trị, quyền lực, cảm xúc).
Phân biệt các từ tương tự
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| Diminish | Trang trọng, thường dùng cho quá trình dần dần | The value of the currency diminished over time |
| Decrease | Trung lập, khoa học, cụ thể | The temperature decreased by 5 degrees |
| Reduce | Hành động chủ động, cố ý thu nhỏ | We need to reduce staff expenses |
| Decline | Suy thoái, thường tiêu cực | His health declined rapidly |
| Dwindle | Suy giảm từ từ, nhỏ đi dần | The supplies dwindled to nothing |
Cách sử dụng
1. Diminish + in + danh từ (trừu tượng)
• The brand's reputation has diminished in recent years.
• Their influence diminished in the council.
2. Diminish + tân ngữ (vật/sự vật cụ thể)
• High taxes diminish consumer spending power.
• Age diminishes our physical abilities.
3. Không có tân ngữ (chỉ trạng thái thay đổi)
• The pain will diminish with rest.
• Enthusiasm gradually diminished.
Các biến thể từ
- Diminishing (tính từ): diminishing returns (hiệu suất giảm dần)
- Diminished (tính từ): diminished capacity (khả năng hạn chế)
- Diminishment (danh từ): sự suy giảm
Mẹo nhớ
"Dim" → "tối" → bớt sáng → ý tưởng về sự giảm đi. Diminish chứa "dim", gợi nhớ hình ảnh ánh sáng tắt dần hay một thứ gì đó biến mất dần.
Phân biệt: Diminish vs. Diminution vs. Diminutive
- Diminish (động từ): quá trình giảm đi
- Diminution (danh từ): sự giảm bớt, suy giảm
- Diminutive (tính từ/danh từ): rất bé, nhỏ (không nhất thiết có ý nghĩa "giảm đi")
FAQ
Q: Có thể dùng "diminish" thay cho "reduce" được không? A: Có, nhưng "diminish" mang tính trang trọng hơn và thường chỉ quá trình giảm dần từ từ, không nhất thiết là hành động cố ý. "Reduce" trung lập và thường chỉ hành động chủ động.
Q: "Diminish" có dùng được với danh từ đếm được không? A: Có, khi danh từ biểu thị lượng chung: diminish the number of employees, diminish supplies.
Q: Phân biệt "diminish" và "diminish in"? A: Cả hai đều đúng. "Diminish in + danh từ trừu tượng" (diminish in value) hay "diminish + tân ngữ trực tiếp" (diminish value).