eword.vn </> .md

Diminish nghĩa là gì?

Diminish nghĩa là giảm đi

UK /dɪˈmɪn.ɪʃ/ · US /dɪˈmɪn.ɪʃ/

verbTrung cấp (B1)

Diminish nghĩa là giảm đi. Phát âm IPA: /dɪˈmɪn.ɪʃ/.

Collocations — cụm đi với diminish

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Diminish là động từ có nghĩa là làm cho cái gì đó bớt đi hoặc suy giảm về mặt kích thước, số lượng, tầm quan trọng hay cường độ. Có thể dùng để mô tả sự thay đổi vật lý (kích thước, khối lượng) hoặc trừu tượng (giá trị, quyền lực, cảm xúc).

Phân biệt các từ tương tự

Từ Sắc thái Ví dụ
Diminish Trang trọng, thường dùng cho quá trình dần dần The value of the currency diminished over time
Decrease Trung lập, khoa học, cụ thể The temperature decreased by 5 degrees
Reduce Hành động chủ động, cố ý thu nhỏ We need to reduce staff expenses
Decline Suy thoái, thường tiêu cực His health declined rapidly
Dwindle Suy giảm từ từ, nhỏ đi dần The supplies dwindled to nothing

Cách sử dụng

1. Diminish + in + danh từ (trừu tượng)

• The brand's reputation has diminished in recent years.
• Their influence diminished in the council.

2. Diminish + tân ngữ (vật/sự vật cụ thể)

• High taxes diminish consumer spending power.
• Age diminishes our physical abilities.

3. Không có tân ngữ (chỉ trạng thái thay đổi)

• The pain will diminish with rest.
• Enthusiasm gradually diminished.

Các biến thể từ

  • Diminishing (tính từ): diminishing returns (hiệu suất giảm dần)
  • Diminished (tính từ): diminished capacity (khả năng hạn chế)
  • Diminishment (danh từ): sự suy giảm

Mẹo nhớ

"Dim" → "tối" → bớt sáng → ý tưởng về sự giảm đi. Diminish chứa "dim", gợi nhớ hình ảnh ánh sáng tắt dần hay một thứ gì đó biến mất dần.

Phân biệt: Diminish vs. Diminution vs. Diminutive

  • Diminish (động từ): quá trình giảm đi
  • Diminution (danh từ): sự giảm bớt, suy giảm
  • Diminutive (tính từ/danh từ): rất bé, nhỏ (không nhất thiết có ý nghĩa "giảm đi")

FAQ

Q: Có thể dùng "diminish" thay cho "reduce" được không? A: Có, nhưng "diminish" mang tính trang trọng hơn và thường chỉ quá trình giảm dần từ từ, không nhất thiết là hành động cố ý. "Reduce" trung lập và thường chỉ hành động chủ động.

Q: "Diminish" có dùng được với danh từ đếm được không? A: Có, khi danh từ biểu thị lượng chung: diminish the number of employees, diminish supplies.

Q: Phân biệt "diminish" và "diminish in"? A: Cả hai đều đúng. "Diminish in + danh từ trừu tượng" (diminish in value) hay "diminish + tân ngữ trực tiếp" (diminish value).

Câu hỏi thường gặp

diminish nghĩa là gì?

giảm đi

diminish trong tiếng Việt là gì?

giảm đi

What does "diminish" mean?

to become or make something become smaller in size, amount, importance, or degree

Ví dụ câu với diminish?

Her enthusiasm diminished after several rejections. — Sự nhiệt tình của cô ấy giảm đi sau những lần bị từ chối liên tiếp.

Ví dụ câu với diminish?

The medication diminishes pain but doesn't eliminate it completely. — Thuốc giảm đau nhưng không loại bỏ hoàn toàn.