eword.vn </> .md

"disaster relief" nghĩa là gì?

disaster relief là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ disaster. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

disaster relief (thảm họa)

Ví dụ

  • The earthquake was a natural disaster that destroyed thousands of homes. → Trận động đất là một thảm họa thiên nhiên đã phá hủy hàng nghìn ngôi nhà.

Cách dùng

Cụm disaster relief thường đi với từ disaster (thảm họa). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: disaster

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh