eword.vn </> .md

"distribute among" nghĩa là gì?

distribute among là collocation tiếng Anh thường gặp với từ distribute. Nghĩa tiếng Việt: ở giữa phân phối.

Nghĩa tiếng Việt

ở giữa phân phối

Ví dụ

  • This is a common example with "distribute among". → Ví dụ thường gặp với cụm distribute among — nghĩa: ở giữa phân phối.

Cách dùng

Cụm distribute among đi với distribute (phân phối). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: distribute

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh