eword.vn </> .md

Distribute nghĩa là gì?

Distribute nghĩa là phân phối

UK /dɪˈstrɪbjuːt/ · US /dɪˈstrɪbjuːt/

verbTrung cấp (B1)

Distribute nghĩa là phân phối. Phát âm IPA: /dɪˈstrɪbjuːt/.

Collocations — cụm đi với distribute

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Distribute là động từ có nghĩa là chia sẻ, phân phối hay truyền đạt một cái gì đó cho nhiều người hoặc nhiều địa điểm. Từ này thường mang ý nghĩa chia một lượng lớn thành nhiều phần nhỏ hơn.

Cách sử dụng phổ biến

1. Phân phối vật phẩm

  • Distribute flyers = phát tờ rơi
  • Distribute samples = chia mẫu thử
  • Distribute materials = phát tài liệu

2. Phân bố trên không gian

  • Distribute weight evenly = phân bố trọng lượng đều
  • Distribute resources = phân bổ nguồn lực

3. Phân phối thương mại

  • Distribute products = phân phối sản phẩm (qua kênh bán lẻ)
  • Distribute to retailers = cung cấp cho các nhà bán lẻ

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý khác biệt Ví dụ
Distribute Chia cho nhiều người/nơi có phương pháp Distribute prizes to winners
Hand out Chia tay-kề-tay, thường là tài liệu Hand out worksheets to the class
Dispense Cấp phát theo tiêu chuẩn/quy định Dispense medicine at the pharmacy
Allocate Phân bổ nguồn lực hoặc quỹ Allocate budget to departments

Động từ liên quan

  • Redistribute = phân phối lại (ví dụ: redistribute wealth)
  • Distribution = danh từ (sự phân phối)
  • Distributor = người/công ty phân phối

Mẹo nhớ

Distribute = DIS (từng cái) + TRIBUTE (góp) → chia những thứ để góp cho từng cá nhân.

FAQ

Q: "Distribute" và "deliver" có khác nhau không?
A: Có. Distribute nhấn mạnh việc chia thành nhiều phần cho nhiều người, còn deliver chỉ đơn thuần là vận chuyển đến tay người nhận (không nhất thiết phải chia).

Q: "Distribute" có thể dùng với ý nghĩa vật lý (vd: phân bố không gian)?
A: Có, ví dụ "distribute weight" = phân bố trọng lượng trong kiến trúc, cơ học.

Câu hỏi thường gặp

distribute nghĩa là gì?

phân phối

distribute trong tiếng Việt là gì?

phân phối

What does "distribute" mean?

to divide something into parts and give it to a number of people; to spread or supply something over an area or throughout a group

Ví dụ câu với distribute?

The charity will distribute food and clothing to homeless families next week. — Tổ chức từ thiện sẽ phân phát thức ăn và quần áo cho các gia đình vô gia cư vào tuần tới.

Ví dụ câu với distribute?

These seeds are distributed by wind across the field. — Những hạt giống này được gió phân tán khắp cánh đồng.