Định nghĩa chi tiết
Distribute là động từ có nghĩa là chia sẻ, phân phối hay truyền đạt một cái gì đó cho nhiều người hoặc nhiều địa điểm. Từ này thường mang ý nghĩa chia một lượng lớn thành nhiều phần nhỏ hơn.
Cách sử dụng phổ biến
1. Phân phối vật phẩm
- Distribute flyers = phát tờ rơi
- Distribute samples = chia mẫu thử
- Distribute materials = phát tài liệu
2. Phân bố trên không gian
- Distribute weight evenly = phân bố trọng lượng đều
- Distribute resources = phân bổ nguồn lực
3. Phân phối thương mại
- Distribute products = phân phối sản phẩm (qua kênh bán lẻ)
- Distribute to retailers = cung cấp cho các nhà bán lẻ
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Distribute | Chia cho nhiều người/nơi có phương pháp | Distribute prizes to winners |
| Hand out | Chia tay-kề-tay, thường là tài liệu | Hand out worksheets to the class |
| Dispense | Cấp phát theo tiêu chuẩn/quy định | Dispense medicine at the pharmacy |
| Allocate | Phân bổ nguồn lực hoặc quỹ | Allocate budget to departments |
Động từ liên quan
- Redistribute = phân phối lại (ví dụ: redistribute wealth)
- Distribution = danh từ (sự phân phối)
- Distributor = người/công ty phân phối
Mẹo nhớ
Distribute = DIS (từng cái) + TRIBUTE (góp) → chia những thứ để góp cho từng cá nhân.
FAQ
Q: "Distribute" và "deliver" có khác nhau không?
A: Có. Distribute nhấn mạnh việc chia thành nhiều phần cho nhiều người, còn deliver chỉ đơn thuần là vận chuyển đến tay người nhận (không nhất thiết phải chia).
Q: "Distribute" có thể dùng với ý nghĩa vật lý (vd: phân bố không gian)?
A: Có, ví dụ "distribute weight" = phân bố trọng lượng trong kiến trúc, cơ học.