divide among là collocation tiếng Anh thường gặp với từ divide. Nghĩa tiếng Việt: ở giữa chia.
Nghĩa tiếng Việt
ở giữa chia
Ví dụ
- This is a common example with "divide among". → Ví dụ thường gặp với cụm divide among — nghĩa: ở giữa chia.
Cách dùng
Cụm divide among đi với divide (chia). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: divide
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh