dominate politics là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ dominate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
dominate politics (chi phối)
Ví dụ
- The company dominates the smartphone market with its innovative products. → Công ty này thống trị thị trường điện thoại thông minh nhờ những sản phẩm sáng tạo.
Cách dùng
Cụm dominate politics thường đi với từ dominate (chi phối). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: dominate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh